cultural monumentality
tính chất đồ sộ về văn hóa
architectural monumentality
tính chất đồ sộ về kiến trúc
monumentality in art
tính chất đồ sộ trong nghệ thuật
social monumentality
tính chất đồ sộ về xã hội
monumentality of history
tính chất đồ sộ của lịch sử
monumentality of nature
tính chất đồ sộ của tự nhiên
political monumentality
tính chất đồ sộ về chính trị
monumentality in design
tính chất đồ sộ trong thiết kế
monumentality of memory
tính chất đồ sộ của ký ức
monumentality of space
tính chất đồ sộ của không gian
the monumentality of the ancient pyramids is awe-inspiring.
tính đồ sộ của những kim tự tháp cổ đại thật đáng kinh ngạc.
we discussed the monumentality of modern architecture.
chúng tôi đã thảo luận về tính đồ sộ của kiến trúc hiện đại.
the artist captured the monumentality of nature in her paintings.
nghệ sĩ đã thể hiện được tính đồ sộ của thiên nhiên trong các bức tranh của mình.
monumentality can evoke strong emotions in viewers.
tính đồ sộ có thể gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ trong người xem.
the monumentality of the statue dominates the square.
tính đồ sộ của bức tượng chiếm lĩnh quảng trường.
he spoke about the monumentality of historical events.
anh ấy đã nói về tính đồ sộ của các sự kiện lịch sử.
monumentality is often associated with power and legacy.
tính đồ sộ thường gắn liền với quyền lực và di sản.
the film showcased the monumentality of human achievements.
phim đã giới thiệu tính đồ sộ của những thành tựu của con người.
visitors are often struck by the monumentality of the landscape.
khách tham quan thường ấn tượng bởi tính đồ sộ của cảnh quan.
he admired the monumentality of the mountain range.
anh ấy ngưỡng mộ tính đồ sộ của dãy núi.
cultural monumentality
tính chất đồ sộ về văn hóa
architectural monumentality
tính chất đồ sộ về kiến trúc
monumentality in art
tính chất đồ sộ trong nghệ thuật
social monumentality
tính chất đồ sộ về xã hội
monumentality of history
tính chất đồ sộ của lịch sử
monumentality of nature
tính chất đồ sộ của tự nhiên
political monumentality
tính chất đồ sộ về chính trị
monumentality in design
tính chất đồ sộ trong thiết kế
monumentality of memory
tính chất đồ sộ của ký ức
monumentality of space
tính chất đồ sộ của không gian
the monumentality of the ancient pyramids is awe-inspiring.
tính đồ sộ của những kim tự tháp cổ đại thật đáng kinh ngạc.
we discussed the monumentality of modern architecture.
chúng tôi đã thảo luận về tính đồ sộ của kiến trúc hiện đại.
the artist captured the monumentality of nature in her paintings.
nghệ sĩ đã thể hiện được tính đồ sộ của thiên nhiên trong các bức tranh của mình.
monumentality can evoke strong emotions in viewers.
tính đồ sộ có thể gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ trong người xem.
the monumentality of the statue dominates the square.
tính đồ sộ của bức tượng chiếm lĩnh quảng trường.
he spoke about the monumentality of historical events.
anh ấy đã nói về tính đồ sộ của các sự kiện lịch sử.
monumentality is often associated with power and legacy.
tính đồ sộ thường gắn liền với quyền lực và di sản.
the film showcased the monumentality of human achievements.
phim đã giới thiệu tính đồ sộ của những thành tựu của con người.
visitors are often struck by the monumentality of the landscape.
khách tham quan thường ấn tượng bởi tính đồ sộ của cảnh quan.
he admired the monumentality of the mountain range.
anh ấy ngưỡng mộ tính đồ sộ của dãy núi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay