multicopter

[Mỹ]/ˈmʌltɪkɒptə/
[Anh]/ˈmʌltɪkɑːptər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại máy bay sử dụng hai hoặc nhiều roto để nâng và điều khiển chuyến bay.

Cụm từ & Cách kết hợp

multicopter flight

chuyến bay đarotor

multicopter technology

công nghệ đarotor

multicopter system

hệ thống đarotor

multicopter design

thiết kế đarotor

multicopter operation

vận hành đarotor

multicopter safety

an toàn đarotor

multicopter performance

hiệu suất đarotor

multicopter pilot

phi công đarotor

multicopter camera

camera đarotor

flying multicopter

bay với đarotor

Câu ví dụ

multicopter drones have revolutionized aerial photography in recent years.

Máy bay không người lái đa rotor đã cách mạng hóa nhiếp ảnh trên không trong những năm gần đây.

the remote pilot skillfully maneuvered the multicopter through the narrow canyon.

Phi công điều khiển từ xa đã điều khiển máy bay không người lái đa rotor một cách khéo léo qua hẻm núi hẹp.

researchers are developing autonomous multicopter systems for search and rescue missions.

Các nhà nghiên cứu đang phát triển các hệ thống máy bay không người lái đa rotor tự động cho các nhiệm vụ tìm kiếm và cứu nạn.

agricultural multicopters can precisely spray crops with minimal chemical waste.

Máy bay không người lái đa rotor nông nghiệp có thể phun thuốc trừ sâu lên cây trồng một cách chính xác với lượng chất thải hóa học tối thiểu.

the multicopter's battery life limits its maximum flight range significantly.

Thời lượng pin của máy bay không người lái đa rotor giới hạn đáng kể phạm vi bay tối đa của nó.

insurance companies now offer specialized policies for commercial multicopter operations.

Các công ty bảo hiểm hiện cung cấp các chính sách chuyên biệt cho hoạt động của máy bay không người lái đa rotor thương mại.

engineers are testing new propulsion systems to improve multicopter efficiency.

Các kỹ sư đang thử nghiệm các hệ thống đẩy mới để cải thiện hiệu quả của máy bay không người lái đa rotor.

the multicopter delivery service launched operations in several metropolitan areas last month.

Dịch vụ giao hàng bằng máy bay không người lái đa rotor đã chính thức đi vào hoạt động ở một số khu vực đô thị lớn vào tháng trước.

cinema producers increasingly rely on multicopter technology for stunning aerial shots.

Các nhà sản xuất phim ngày càng dựa vào công nghệ máy bay không người lái đa rotor để có được những cảnh quay trên không tuyệt đẹp.

strict regulations govern the recreational use of multicopters in national parks.

Các quy định nghiêm ngặt điều chỉnh việc sử dụng máy bay không người lái đa rotor cho mục đích giải trí trong các công viên quốc gia.

the multicopter hovered perfectly still while capturing high-resolution images.

Máy bay không người lái đa rotor lơ lửng hoàn toàn đứng yên trong khi chụp ảnh độ phân giải cao.

multicopter technology enables precise crop monitoring for modern farmers.

Công nghệ máy bay không người lái đa rotor cho phép giám sát cây trồng chính xác cho nông dân hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay