namelessnesses

[Mỹ]/ˈneɪmləsnəsɪz/
[Anh]/ˈneɪmləsnəsɪz/

Dịch

n. trạng thái hoặc phẩm chất không có tên; tình trạng không có tên hoặc tên gọi.

Câu ví dụ

the namelessnesses of ancient artifacts intrigue historians who study lost civilizations.

Điều bí ẩn về sự vô danh của các hiện vật cổ đại khiến các nhà sử học nghiên cứu về các nền văn minh bị lãng quên rất quan tâm.

some philosophers explore the profound namelessnesses that haunt human existence.

Một số triết gia khám phá những sự vô danh sâu sắc ám ảnh sự tồn tại của con người.

the artist's work captures various namelessnesses embedded in urban landscapes.

Tác phẩm của nghệ sĩ thể hiện nhiều sự vô danh được ẩn chứa trong các khung cảnh đô thị.

poets often evoke strange namelessnesses that readers cannot quite define.

Những nhà thơ thường gợi lên những sự vô danh kỳ lạ mà người đọc không thể định nghĩa rõ ràng.

we must confront the lingering namelessnesses of unspoken family histories.

Chúng ta phải đối mặt với những sự vô danh còn đọng lại trong lịch sử gia đình chưa được nói ra.

the novel deals with existential namelessnesses faced by characters in modern society.

Truyện ngắn đề cập đến những sự vô danh tồn tại mà các nhân vật trong xã hội hiện đại phải đối mặt.

scientists study unexplained namelessnesses in quantum phenomena that challenge understanding.

Các nhà khoa học nghiên cứu những sự vô danh chưa được giải thích trong các hiện tượng lượng tử thách thức sự hiểu biết.

certain namelessnesses appear in dreams, leaving impressions that fade upon waking.

Một số sự vô danh xuất hiện trong giấc mơ, để lại ấn tượng mờ nhạt khi tỉnh dậy.

the painting portrays haunting namelessnesses that visitors find deeply moving.

Bức tranh thể hiện những sự vô danh ám ảnh khiến các du khách cảm thấy rung động sâu sắc.

abstract namelessnesses in mathematics fascinate researchers seeking patterns in chaos.

Các sự vô danh trừu tượng trong toán học hấp dẫn các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm các mô hình trong hỗn loạn.

psychologists analyze mysterious namelessnesses that influence human behavior unconsciously.

Các nhà tâm lý học phân tích những sự vô danh bí ẩn ảnh hưởng đến hành vi con người một cách vô thức.

the documentary explores persistent namelessnesses affecting communities without historical records.

Bộ phim tài liệu khám phá những sự vô danh dai dẳng ảnh hưởng đến các cộng đồng không có hồ sơ lịch sử.

writers incorporate philosophical namelessnesses to challenge readers' perceptions of identity.

Các nhà văn đưa vào những sự vô danh triết học để thách thức nhận thức của người đọc về bản thân.

musicians express overwhelming namelessnesses through compositions that defy traditional categorization.

Nhạc sĩ thể hiện những sự vô danh áp đảo thông qua các bản nhạc không tuân theo phân loại truyền thống.

the philosopher's treatise examines fundamental namelessnesses underlying all philosophical inquiry.

Tiểu luận của triết gia xem xét những sự vô danh cơ bản nền tảng cho mọi nghiên cứu triết học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay