| số nhiều | neglecters |
child neglecter
một kẻ bỏ bê
chronic neglecter
một kẻ bỏ bê đang bỏ bê
duty neglecter
một kẻ bỏ bê bị bỏ bê
self-neglecter
nhiệm vụ của kẻ bỏ bê
habitual neglecter
kẻ bỏ bê đó
serial neglecter
kẻ bỏ bê đã trở thành
family neglecter
lỗi của kẻ bỏ bê
past neglecter
kẻ bỏ bê thường xuyên
neglecter of
kẻ bỏ bê luôn luôn
home neglecter
kẻ bỏ bê bây giờ
the neglecter failed to provide adequate care for his aging mother.
người bỏ bê đã không cung cấp đủ sự chăm sóc cho mẹ già của mình.
she felt like a neglecter after missing so many of her children's school events.
cô cảm thấy mình là một người bỏ bê sau khi đã bỏ lỡ rất nhiều sự kiện của con cái.
he was labeled a neglecter by the social services after the incident.
anh ta bị các dịch vụ xã hội gắn mác là người bỏ bê sau sự cố.
the court found him to be a neglecter of his duties as a guardian.
tòa án thấy anh ta là người bỏ bê các nghĩa vụ của một người giám hộ.
despite his promises, he proved to be a habitual neglecter of his responsibilities.
mặc dù hứa hẹn, anh ta đã chứng minh là một người bỏ bê trách nhiệm một cách thường xuyên.
the child's condition highlighted the dangers of having a neglecter as a parent.
tình trạng của đứa trẻ làm nổi bật những nguy hiểm khi có một người bỏ bê làm cha mẹ.
the investigation revealed a pattern of behavior consistent with a neglecter.
cuộc điều tra cho thấy một mô hình hành vi phù hợp với một người bỏ bê.
the neglecter's actions had devastating consequences for the vulnerable child.
hành động của người bỏ bê đã gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho đứa trẻ dễ bị tổn thương.
the report accused the foster parent of being a severe neglecter.
báo cáo cáo buộc người nhận nuôi là một người bỏ bê nghiêm trọng.
the community rallied to support the child after learning of the neglecter's actions.
cộng đồng đã đoàn kết để hỗ trợ đứa trẻ sau khi biết về hành động của người bỏ bê.
the case of the neglecter raised concerns about child welfare in the area.
vụ việc của người bỏ bê đã làm dấy lên những lo ngại về phúc lợi trẻ em trong khu vực.
child neglecter
một kẻ bỏ bê
chronic neglecter
một kẻ bỏ bê đang bỏ bê
duty neglecter
một kẻ bỏ bê bị bỏ bê
self-neglecter
nhiệm vụ của kẻ bỏ bê
habitual neglecter
kẻ bỏ bê đó
serial neglecter
kẻ bỏ bê đã trở thành
family neglecter
lỗi của kẻ bỏ bê
past neglecter
kẻ bỏ bê thường xuyên
neglecter of
kẻ bỏ bê luôn luôn
home neglecter
kẻ bỏ bê bây giờ
the neglecter failed to provide adequate care for his aging mother.
người bỏ bê đã không cung cấp đủ sự chăm sóc cho mẹ già của mình.
she felt like a neglecter after missing so many of her children's school events.
cô cảm thấy mình là một người bỏ bê sau khi đã bỏ lỡ rất nhiều sự kiện của con cái.
he was labeled a neglecter by the social services after the incident.
anh ta bị các dịch vụ xã hội gắn mác là người bỏ bê sau sự cố.
the court found him to be a neglecter of his duties as a guardian.
tòa án thấy anh ta là người bỏ bê các nghĩa vụ của một người giám hộ.
despite his promises, he proved to be a habitual neglecter of his responsibilities.
mặc dù hứa hẹn, anh ta đã chứng minh là một người bỏ bê trách nhiệm một cách thường xuyên.
the child's condition highlighted the dangers of having a neglecter as a parent.
tình trạng của đứa trẻ làm nổi bật những nguy hiểm khi có một người bỏ bê làm cha mẹ.
the investigation revealed a pattern of behavior consistent with a neglecter.
cuộc điều tra cho thấy một mô hình hành vi phù hợp với một người bỏ bê.
the neglecter's actions had devastating consequences for the vulnerable child.
hành động của người bỏ bê đã gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho đứa trẻ dễ bị tổn thương.
the report accused the foster parent of being a severe neglecter.
báo cáo cáo buộc người nhận nuôi là một người bỏ bê nghiêm trọng.
the community rallied to support the child after learning of the neglecter's actions.
cộng đồng đã đoàn kết để hỗ trợ đứa trẻ sau khi biết về hành động của người bỏ bê.
the case of the neglecter raised concerns about child welfare in the area.
vụ việc của người bỏ bê đã làm dấy lên những lo ngại về phúc lợi trẻ em trong khu vực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay