exhibit neighborlinesses
Vietnamese_translation
foster neighborlinesses
Vietnamese_translation
cultivate neighborlinesses
Vietnamese_translation
promote neighborlinesses
Vietnamese_translation
encourage neighborlinesses
Vietnamese_translation
build neighborlinesses
Vietnamese_translation
practice neighborlinesses
Vietnamese_translation
develop neighborlinesses
Vietnamese_translation
their neighborlinesses
Vietnamese_translation
these neighborlinesses
Vietnamese_translation
the small town is known for its genuine neighborlinesses that create strong community bonds.
Thị trấn nhỏ này nổi tiếng với tinh thần láng giềng chân thành tạo nên những mối quan hệ cộng đồng vững chắc.
acts of neighborlinesses, like sharing meals and tools, define rural life.
Các hành động thể hiện tinh thần láng giềng, như chia sẻ bữa ăn và công cụ, định nghĩa cuộc sống nông thôn.
we should cultivate neighborlinesses in urban areas where people often feel isolated.
Chúng ta nên nuôi dưỡng tinh thần láng giềng trong các khu vực đô thị nơi con người thường cảm thấy cô lập.
the neighborhood's culture of neighborlinesses was evident during the difficult winter.
Văn hóa tinh thần láng giềng của khu phố đã rõ rệt trong mùa đông khó khăn.
simple gestures of neighborlinesses can brighten someone's entire day.
Các cử chỉ nhỏ thể hiện tinh thần láng giềng có thể làm cho cả ngày của ai đó trở nên tươi sáng hơn.
our community's tradition of neighborlinesses has been passed down for generations.
Truyền thống tinh thần láng giềng của cộng đồng chúng ta đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
the practice of neighborlinesses creates a supportive environment for all residents.
Thói quen thể hiện tinh thần láng giềng tạo ra một môi trường hỗ trợ cho tất cả cư dân.
the display of neighborlinesses after the storm was remarkable and heartwarming.
Sự thể hiện tinh thần láng giềng sau cơn bão là đáng khen và ấm lòng.
an exchange of neighborlinesses between neighbors strengthens the entire community.
Sự trao đổi tinh thần láng giềng giữa các hàng xóm củng cố toàn bộ cộng đồng.
the value of neighborlinesses cannot be measured in monetary terms.
Giá trị của tinh thần láng giềng không thể được đo lường bằng tiền bạc.
a true show of neighborlinesses involves helping without expecting anything in return.
Một biểu hiện chân chính của tinh thần láng giềng là giúp đỡ mà không mong đợi điều gì đổi lại.
in times of crisis, the neighborlinesses of strangers can be truly amazing.
Trong thời kỳ khủng hoảng, tinh thần láng giềng của những người lạ có thể thực sự đáng kinh ngạc.
exhibit neighborlinesses
Vietnamese_translation
foster neighborlinesses
Vietnamese_translation
cultivate neighborlinesses
Vietnamese_translation
promote neighborlinesses
Vietnamese_translation
encourage neighborlinesses
Vietnamese_translation
build neighborlinesses
Vietnamese_translation
practice neighborlinesses
Vietnamese_translation
develop neighborlinesses
Vietnamese_translation
their neighborlinesses
Vietnamese_translation
these neighborlinesses
Vietnamese_translation
the small town is known for its genuine neighborlinesses that create strong community bonds.
Thị trấn nhỏ này nổi tiếng với tinh thần láng giềng chân thành tạo nên những mối quan hệ cộng đồng vững chắc.
acts of neighborlinesses, like sharing meals and tools, define rural life.
Các hành động thể hiện tinh thần láng giềng, như chia sẻ bữa ăn và công cụ, định nghĩa cuộc sống nông thôn.
we should cultivate neighborlinesses in urban areas where people often feel isolated.
Chúng ta nên nuôi dưỡng tinh thần láng giềng trong các khu vực đô thị nơi con người thường cảm thấy cô lập.
the neighborhood's culture of neighborlinesses was evident during the difficult winter.
Văn hóa tinh thần láng giềng của khu phố đã rõ rệt trong mùa đông khó khăn.
simple gestures of neighborlinesses can brighten someone's entire day.
Các cử chỉ nhỏ thể hiện tinh thần láng giềng có thể làm cho cả ngày của ai đó trở nên tươi sáng hơn.
our community's tradition of neighborlinesses has been passed down for generations.
Truyền thống tinh thần láng giềng của cộng đồng chúng ta đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
the practice of neighborlinesses creates a supportive environment for all residents.
Thói quen thể hiện tinh thần láng giềng tạo ra một môi trường hỗ trợ cho tất cả cư dân.
the display of neighborlinesses after the storm was remarkable and heartwarming.
Sự thể hiện tinh thần láng giềng sau cơn bão là đáng khen và ấm lòng.
an exchange of neighborlinesses between neighbors strengthens the entire community.
Sự trao đổi tinh thần láng giềng giữa các hàng xóm củng cố toàn bộ cộng đồng.
the value of neighborlinesses cannot be measured in monetary terms.
Giá trị của tinh thần láng giềng không thể được đo lường bằng tiền bạc.
a true show of neighborlinesses involves helping without expecting anything in return.
Một biểu hiện chân chính của tinh thần láng giềng là giúp đỡ mà không mong đợi điều gì đổi lại.
in times of crisis, the neighborlinesses of strangers can be truly amazing.
Trong thời kỳ khủng hoảng, tinh thần láng giềng của những người lạ có thể thực sự đáng kinh ngạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay