neutralizations effect
hiệu ứng trung hòa
performing neutralizations
thực hiện trung hòa
chemical neutralizations
trung hòa hóa học
acid neutralizations
trung hòa axit
complete neutralizations
trung hòa hoàn toàn
neutralization process
quá trình trung hòa
multiple neutralizations
trung hòa nhiều lần
avoiding neutralizations
tránh trung hòa
neutralization reactions
phản ứng trung hòa
successful neutralizations
trung hòa thành công
the company implemented several neutralizations to address customer complaints.
Công ty đã thực hiện nhiều biện pháp khắc phục để giải quyết các khiếu nại của khách hàng.
product neutralizations are crucial for maintaining a competitive edge in the market.
Việc trung hòa sản phẩm rất quan trọng để duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
color neutralizations in photography can create a more calming and serene atmosphere.
Việc trung hòa màu sắc trong nhiếp ảnh có thể tạo ra một bầu không khí bình tĩnh và thanh bình hơn.
the stylist used neutralizations to balance the highlights and lowlights in her client's hair.
Người tạo mẫu đã sử dụng các biện pháp trung hòa để cân bằng các điểm nhấn và điểm tối trong mái tóc của khách hàng.
careful neutralizations of the data were necessary to ensure accurate reporting.
Việc trung hòa dữ liệu một cách cẩn thận là cần thiết để đảm bảo báo cáo chính xác.
the algorithm included neutralizations to prevent bias in the results.
Thuật toán bao gồm các biện pháp trung hòa để ngăn ngừa thiên vị trong kết quả.
sound neutralizations were applied to the recording to reduce background noise.
Các biện pháp trung hòa âm thanh được áp dụng cho bản ghi để giảm tiếng ồn xung quanh.
the artist employed neutralizations of tone to create a sense of mystery.
Nghệ sĩ sử dụng các biện pháp trung hòa tông màu để tạo ra một cảm giác bí ẩn.
political neutralizations are often difficult to achieve in a polarized environment.
Việc trung hòa chính trị thường khó đạt được trong một môi trường phân cực.
the engineer designed neutralizations into the system to improve stability.
Kỹ sư đã thiết kế các biện pháp trung hòa vào hệ thống để cải thiện độ ổn định.
we need to identify potential neutralizations for the project's risks.
Chúng ta cần xác định các biện pháp trung hòa tiềm năng cho những rủi ro của dự án.
neutralizations effect
hiệu ứng trung hòa
performing neutralizations
thực hiện trung hòa
chemical neutralizations
trung hòa hóa học
acid neutralizations
trung hòa axit
complete neutralizations
trung hòa hoàn toàn
neutralization process
quá trình trung hòa
multiple neutralizations
trung hòa nhiều lần
avoiding neutralizations
tránh trung hòa
neutralization reactions
phản ứng trung hòa
successful neutralizations
trung hòa thành công
the company implemented several neutralizations to address customer complaints.
Công ty đã thực hiện nhiều biện pháp khắc phục để giải quyết các khiếu nại của khách hàng.
product neutralizations are crucial for maintaining a competitive edge in the market.
Việc trung hòa sản phẩm rất quan trọng để duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
color neutralizations in photography can create a more calming and serene atmosphere.
Việc trung hòa màu sắc trong nhiếp ảnh có thể tạo ra một bầu không khí bình tĩnh và thanh bình hơn.
the stylist used neutralizations to balance the highlights and lowlights in her client's hair.
Người tạo mẫu đã sử dụng các biện pháp trung hòa để cân bằng các điểm nhấn và điểm tối trong mái tóc của khách hàng.
careful neutralizations of the data were necessary to ensure accurate reporting.
Việc trung hòa dữ liệu một cách cẩn thận là cần thiết để đảm bảo báo cáo chính xác.
the algorithm included neutralizations to prevent bias in the results.
Thuật toán bao gồm các biện pháp trung hòa để ngăn ngừa thiên vị trong kết quả.
sound neutralizations were applied to the recording to reduce background noise.
Các biện pháp trung hòa âm thanh được áp dụng cho bản ghi để giảm tiếng ồn xung quanh.
the artist employed neutralizations of tone to create a sense of mystery.
Nghệ sĩ sử dụng các biện pháp trung hòa tông màu để tạo ra một cảm giác bí ẩn.
political neutralizations are often difficult to achieve in a polarized environment.
Việc trung hòa chính trị thường khó đạt được trong một môi trường phân cực.
the engineer designed neutralizations into the system to improve stability.
Kỹ sư đã thiết kế các biện pháp trung hòa vào hệ thống để cải thiện độ ổn định.
we need to identify potential neutralizations for the project's risks.
Chúng ta cần xác định các biện pháp trung hòa tiềm năng cho những rủi ro của dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay