counteractions

[Mỹ]/[ˈkaʊntəˌækʃənz]/
[Anh]/[ˈkaʊntərˌækʃənz]/

Dịch

n. Các hành động được thực hiện để làm trung hòa hoặc chống lại hiệu ứng của một thứ gì đó; các biện pháp được thực hiện để bù đắp hoặc cân bằng một thứ gì đó; các phản ứng được thiết kế để chống lại một ảnh hưởng hoặc lực lượng cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

counteraction measures

biện pháp đối phó

counteraction strategies

chiến lược đối phó

taking counteractions

thực hiện các biện pháp đối phó

counteraction efforts

các nỗ lực đối phó

counteraction plan

kế hoạch đối phó

counteractions needed

cần có các biện pháp đối phó

implement counteractions

thực hiện các biện pháp đối phó

assessing counteractions

đánh giá các biện pháp đối phó

counteraction response

phản ứng đối phó

Câu ví dụ

the company implemented several counteractions to mitigate the negative impact of the scandal.

Doanh nghiệp đã thực hiện một số biện pháp đối phó để giảm thiểu tác động tiêu cực của bê bối.

effective counteractions are crucial for neutralizing the competitor's aggressive marketing strategies.

Các biện pháp đối phó hiệu quả là rất quan trọng để vô hiệu hóa chiến lược tiếp thị tích cực của đối thủ cạnh tranh.

we need to develop robust counteractions against cyber threats to protect our data.

Chúng ta cần phát triển các biện pháp đối phó mạnh mẽ để đối phó với các mối đe dọa mạng nhằm bảo vệ dữ liệu của chúng ta.

the government announced new counteractions to address the rising inflation rates.

Chính phủ đã công bố các biện pháp đối phó mới để giải quyết tình trạng lạm phát đang gia tăng.

the team devised counteractions to counter the opponent's strong defense.

Đội ngũ đã lên kế hoạch các biện pháp đối phó để đối phó với hàng phòng thủ mạnh của đối phương.

careful planning and swift counteractions are essential in crisis management.

Lập kế hoạch cẩn thận và các biện pháp đối phó nhanh chóng là rất cần thiết trong quản lý khủng hoảng.

the legal team prepared counteractions to challenge the plaintiff's claims.

Đội ngũ pháp lý đã chuẩn bị các biện pháp đối phó để thách thức các yêu cầu của nguyên告诉.

the organization launched counteractions to combat misinformation and disinformation.

Tổ chức đã triển khai các biện pháp đối phó để chống lại thông tin sai lệch và thông tin gây hiểu lầm.

the research explored potential counteractions to climate change and its effects.

Nghiên cứu đã khám phá các biện pháp đối phó tiềm năng với biến đổi khí hậu và các tác động của nó.

the security team implemented counteractions to prevent unauthorized access to the system.

Đội ngũ an ninh đã triển khai các biện pháp đối phó để ngăn chặn truy cập trái phép vào hệ thống.

the diplomat proposed counteractions to de-escalate the international tensions.

Đại sứ đã đề xuất các biện pháp đối phó để giảm căng thẳng quốc tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay