| số nhiều | non-discriminations |
non-discrimination policy
chính sách không phân biệt đối xử
promoting non-discrimination
thúc đẩy không phân biệt đối xử
non-discrimination law
luật không phân biệt đối xử
ensure non-discrimination
đảm bảo không phân biệt đối xử
non-discrimination clause
điều khoản không phân biệt đối xử
commitment to non-discrimination
cam kết không phân biệt đối xử
non-discrimination training
đào tạo về không phân biệt đối xử
practice non-discrimination
thực hành không phân biệt đối xử
non-discrimination statement
tuyên bố về không phân biệt đối xử
demonstrating non-discrimination
chứng minh không phân biệt đối xử
the company has a strong policy of non-discrimination in hiring practices.
Công ty có chính sách mạnh mẽ về không phân biệt đối xử trong các hoạt động tuyển dụng.
we advocate for non-discrimination based on race, religion, or gender.
Chúng tôi ủng hộ không phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc, tôn giáo hoặc giới tính.
laws promoting non-discrimination protect vulnerable groups from unfair treatment.
Các luật thúc đẩy không phân biệt đối xử bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương khỏi sự đối xử bất công.
the university's commitment to non-discrimination is clearly stated in its handbook.
Cam kết của trường đại học về không phân biệt đối xử được nêu rõ trong sách tay của trường.
ensuring non-discrimination is crucial for creating an inclusive workplace.
Đảm bảo không phân biệt đối xử là rất quan trọng để tạo ra một môi trường làm việc hòa nhập.
we support legislation aimed at strengthening non-discrimination protections.
Chúng tôi ủng hộ các dự luật nhằm tăng cường các biện pháp bảo vệ không phân biệt đối xử.
the investigation focused on potential violations of non-discrimination laws.
Cuộc điều tra tập trung vào các vi phạm tiềm ẩn của luật không phân biệt đối xử.
a culture of non-discrimination fosters a more productive and harmonious environment.
Một nền văn hóa không phân biệt đối xử thúc đẩy một môi trường làm việc năng suất và hài hòa hơn.
the organization actively promotes non-discrimination through awareness campaigns.
Tổ chức tích cực thúc đẩy không phân biệt đối xử thông qua các chiến dịch nâng cao nhận thức.
we believe in equal opportunities and the principle of non-discrimination.
Chúng tôi tin tưởng vào cơ hội bình đẳng và nguyên tắc không phân biệt đối xử.
the training program emphasized the importance of non-discrimination in the workplace.
Chương trình đào tạo nhấn mạnh tầm quan trọng của không phân biệt đối xử tại nơi làm việc.
non-discrimination policy
chính sách không phân biệt đối xử
promoting non-discrimination
thúc đẩy không phân biệt đối xử
non-discrimination law
luật không phân biệt đối xử
ensure non-discrimination
đảm bảo không phân biệt đối xử
non-discrimination clause
điều khoản không phân biệt đối xử
commitment to non-discrimination
cam kết không phân biệt đối xử
non-discrimination training
đào tạo về không phân biệt đối xử
practice non-discrimination
thực hành không phân biệt đối xử
non-discrimination statement
tuyên bố về không phân biệt đối xử
demonstrating non-discrimination
chứng minh không phân biệt đối xử
the company has a strong policy of non-discrimination in hiring practices.
Công ty có chính sách mạnh mẽ về không phân biệt đối xử trong các hoạt động tuyển dụng.
we advocate for non-discrimination based on race, religion, or gender.
Chúng tôi ủng hộ không phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc, tôn giáo hoặc giới tính.
laws promoting non-discrimination protect vulnerable groups from unfair treatment.
Các luật thúc đẩy không phân biệt đối xử bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương khỏi sự đối xử bất công.
the university's commitment to non-discrimination is clearly stated in its handbook.
Cam kết của trường đại học về không phân biệt đối xử được nêu rõ trong sách tay của trường.
ensuring non-discrimination is crucial for creating an inclusive workplace.
Đảm bảo không phân biệt đối xử là rất quan trọng để tạo ra một môi trường làm việc hòa nhập.
we support legislation aimed at strengthening non-discrimination protections.
Chúng tôi ủng hộ các dự luật nhằm tăng cường các biện pháp bảo vệ không phân biệt đối xử.
the investigation focused on potential violations of non-discrimination laws.
Cuộc điều tra tập trung vào các vi phạm tiềm ẩn của luật không phân biệt đối xử.
a culture of non-discrimination fosters a more productive and harmonious environment.
Một nền văn hóa không phân biệt đối xử thúc đẩy một môi trường làm việc năng suất và hài hòa hơn.
the organization actively promotes non-discrimination through awareness campaigns.
Tổ chức tích cực thúc đẩy không phân biệt đối xử thông qua các chiến dịch nâng cao nhận thức.
we believe in equal opportunities and the principle of non-discrimination.
Chúng tôi tin tưởng vào cơ hội bình đẳng và nguyên tắc không phân biệt đối xử.
the training program emphasized the importance of non-discrimination in the workplace.
Chương trình đào tạo nhấn mạnh tầm quan trọng của không phân biệt đối xử tại nơi làm việc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay