non-hazards

[Mỹ]/[nɒnˈhæzərdz]/
[Anh]/[nɒnˈhæzərdz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những vật phẩm không gây ra mối nguy hiểm hoặc rủi ro; các vật phẩm hoặc chất được phân loại là không nguy hiểm; danh sách hoặc danh mục các vật phẩm được coi là an toàn.

Cụm từ & Cách kết hợp

identifying non-hazards

Xác định các yếu tố không nguy hiểm

assessing non-hazards

Đánh giá các yếu tố không nguy hiểm

managing non-hazards

Quản lý các yếu tố không nguy hiểm

listed non-hazards

Danh sách các yếu tố không nguy hiểm

potential non-hazards

Các yếu tố không nguy hiểm tiềm ẩn

avoiding non-hazards

Tránh các yếu tố không nguy hiểm

reporting non-hazards

Báo cáo các yếu tố không nguy hiểm

mapped non-hazards

Các yếu tố không nguy hiểm được xác định

minor non-hazards

Các yếu tố không nguy hiểm nhỏ

Câu ví dụ

the safety inspection focused on identifying potential hazards and confirming the presence of non-hazards.

Quy trình kiểm tra an toàn tập trung vào việc xác định các mối nguy tiềm ẩn và xác nhận sự hiện diện của các yếu tố không nguy hiểm.

we meticulously assessed the site to ensure it presented no significant hazards and contained only non-hazards.

Chúng tôi đã kiểm tra kỹ lưỡng khu vực để đảm bảo không có mối nguy đáng kể và chỉ chứa các yếu tố không nguy hiểm.

the report detailed the areas free of hazards and highlighted the prevalence of non-hazards in the environment.

Báo cáo chi tiết các khu vực không có mối nguy và nhấn mạnh sự phổ biến của các yếu tố không nguy hiểm trong môi trường.

the training emphasized differentiating between hazards and non-hazards to improve risk assessment skills.

Khóa đào tạo nhấn mạnh vào việc phân biệt giữa các mối nguy và các yếu tố không nguy hiểm để nâng cao kỹ năng đánh giá rủi ro.

the goal was to eliminate hazards and minimize the impact of any remaining non-hazards.

Mục tiêu là loại bỏ các mối nguy và giảm thiểu ảnh hưởng của các yếu tố không nguy hiểm còn lại.

the survey confirmed the absence of hazards and the abundance of non-hazards in the storage area.

Khảo sát đã xác nhận sự vắng mặt của các mối nguy và sự dồi dào của các yếu tố không nguy hiểm trong khu vực lưu trữ.

proper labeling helps distinguish hazardous materials from non-hazards, ensuring safe handling procedures.

Việc dán nhãn đúng cách giúp phân biệt các chất nguy hiểm với các yếu tố không nguy hiểm, đảm bảo các quy trình xử lý an toàn.

the team conducted a thorough search for hazards, noting the numerous non-hazards present.

Đội ngũ đã tiến hành một cuộc tìm kiếm kỹ lưỡng các mối nguy, ghi nhận sự hiện diện của nhiều yếu tố không nguy hiểm.

while hazards require immediate attention, understanding non-hazards is crucial for comprehensive safety planning.

Mặc dù các mối nguy cần được chú ý ngay lập tức, việc hiểu rõ các yếu tố không nguy hiểm là rất quan trọng cho lập kế hoạch an toàn toàn diện.

the analysis identified several non-hazards that could be leveraged to improve overall operational efficiency.

Phân tích đã xác định một số yếu tố không nguy hiểm có thể được khai thác để cải thiện hiệu quả hoạt động tổng thể.

the project aimed to create a workspace with minimal hazards and a high proportion of non-hazards.

Dự án nhằm tạo ra một không gian làm việc với ít mối nguy nhất và tỷ lệ cao các yếu tố không nguy hiểm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay