non-mathematician's perspective
perspective của người không phải nhà toán học
a non-mathematician
một người không phải nhà toán học
being a non-mathematician
là một người không phải nhà toán học
non-mathematician understands
người không phải nhà toán học hiểu
even a non-mathematician
ngay cả một người không phải nhà toán học
non-mathematician viewpoint
quan điểm của người không phải nhà toán học
as a non-mathematician
như một người không phải nhà toán học
the non-mathematician felt
người không phải nhà toán học cảm thấy
non-mathematician can see
người không phải nhà toán học có thể nhìn thấy
for a non-mathematician
đối với một người không phải nhà toán học
even a non-mathematician can grasp the basic concept of probability.
Ngay cả một người không phải là nhà toán học cũng có thể nắm bắt được khái niệm cơ bản của xác suất.
the non-mathematician audience found the lecture surprisingly accessible.
Khán giả không phải là nhà toán học đã thấy bài giảng này dễ tiếp cận một cách bất ngờ.
we need to explain this to a non-mathematician in simple terms.
Chúng ta cần giải thích điều này bằng ngôn ngữ đơn giản cho một người không phải là nhà toán học.
as a non-mathematician, i struggled to follow the complex equation.
Là một người không phải là nhà toán học, tôi đã gặp khó khăn trong việc theo dõi phương trình phức tạp.
the report avoided jargon, catering to a non-mathematician readership.
Báo cáo tránh sử dụng thuật ngữ chuyên ngành, nhằm phục vụ độc giả không phải là nhà toán học.
the presenter aimed to make the data understandable for the non-mathematician.
Người trình bày đã cố gắng làm cho dữ liệu trở nên dễ hiểu cho người không phải là nhà toán học.
even a complete non-mathematician can appreciate the beauty of the pattern.
Ngay cả một người hoàn toàn không phải là nhà toán học cũng có thể ngưỡng mộ vẻ đẹp của mẫu hình.
the software is designed to be user-friendly, even for a non-mathematician.
Phần mềm được thiết kế để thân thiện với người dùng, ngay cả đối với người không phải là nhà toán học.
the study included a survey of non-mathematician opinions on the topic.
Nghiên cứu bao gồm một cuộc khảo sát về quan điểm của những người không phải là nhà toán học về chủ đề này.
the goal was to communicate effectively with a broad, non-mathematician audience.
Mục tiêu là truyền đạt hiệu quả với một khán giả rộng lớn, gồm nhiều người không phải là nhà toán học.
the article simplified the findings for the average, non-mathematician reader.
Bài viết đã đơn giản hóa các phát hiện để phù hợp với độc giả trung bình không phải là nhà toán học.
non-mathematician's perspective
perspective của người không phải nhà toán học
a non-mathematician
một người không phải nhà toán học
being a non-mathematician
là một người không phải nhà toán học
non-mathematician understands
người không phải nhà toán học hiểu
even a non-mathematician
ngay cả một người không phải nhà toán học
non-mathematician viewpoint
quan điểm của người không phải nhà toán học
as a non-mathematician
như một người không phải nhà toán học
the non-mathematician felt
người không phải nhà toán học cảm thấy
non-mathematician can see
người không phải nhà toán học có thể nhìn thấy
for a non-mathematician
đối với một người không phải nhà toán học
even a non-mathematician can grasp the basic concept of probability.
Ngay cả một người không phải là nhà toán học cũng có thể nắm bắt được khái niệm cơ bản của xác suất.
the non-mathematician audience found the lecture surprisingly accessible.
Khán giả không phải là nhà toán học đã thấy bài giảng này dễ tiếp cận một cách bất ngờ.
we need to explain this to a non-mathematician in simple terms.
Chúng ta cần giải thích điều này bằng ngôn ngữ đơn giản cho một người không phải là nhà toán học.
as a non-mathematician, i struggled to follow the complex equation.
Là một người không phải là nhà toán học, tôi đã gặp khó khăn trong việc theo dõi phương trình phức tạp.
the report avoided jargon, catering to a non-mathematician readership.
Báo cáo tránh sử dụng thuật ngữ chuyên ngành, nhằm phục vụ độc giả không phải là nhà toán học.
the presenter aimed to make the data understandable for the non-mathematician.
Người trình bày đã cố gắng làm cho dữ liệu trở nên dễ hiểu cho người không phải là nhà toán học.
even a complete non-mathematician can appreciate the beauty of the pattern.
Ngay cả một người hoàn toàn không phải là nhà toán học cũng có thể ngưỡng mộ vẻ đẹp của mẫu hình.
the software is designed to be user-friendly, even for a non-mathematician.
Phần mềm được thiết kế để thân thiện với người dùng, ngay cả đối với người không phải là nhà toán học.
the study included a survey of non-mathematician opinions on the topic.
Nghiên cứu bao gồm một cuộc khảo sát về quan điểm của những người không phải là nhà toán học về chủ đề này.
the goal was to communicate effectively with a broad, non-mathematician audience.
Mục tiêu là truyền đạt hiệu quả với một khán giả rộng lớn, gồm nhiều người không phải là nhà toán học.
the article simplified the findings for the average, non-mathematician reader.
Bài viết đã đơn giản hóa các phát hiện để phù hợp với độc giả trung bình không phải là nhà toán học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay