nonbiological

[Mỹ]/[nɒnˌbaɪˈɒlədʒɪk(ə)]/
[Anh]/[nɒnˌbaɪˈoʊl.ə.dʒɪ.kəl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không được bắt nguồn từ sinh vật sống; liên quan đến hoặc bao gồm những thứ không phải là sinh học; Không được sản xuất bởi hoặc liên quan đến sinh vật sống.

Cụm từ & Cách kết hợp

nonbiological origin

nguồn gốc vô sinh

nonbiological factors

yếu tố vô sinh

nonbiological processes

quá trình vô sinh

nonbiological components

thành phần vô sinh

nonbiological material

vật liệu vô sinh

nonbiological source

nguồn vô sinh

using nonbiological

sử dụng vô sinh

nonbiological system

hệ thống vô sinh

nonbiological environment

môi trường vô sinh

nonbiological input

đầu vào vô sinh

Câu ví dụ

the research explored the potential of nonbiological light harvesting systems.

Nghiên cứu đã khám phá tiềm năng của các hệ thống thu thập ánh sáng phi sinh học.

nonbiological nitrogen fixation could revolutionize agriculture and reduce fertilizer use.

Cố định nitơ phi sinh học có thể cách mạng hóa nông nghiệp và giảm việc sử dụng phân bón.

scientists are investigating nonbiological alternatives to traditional enzymes for industrial processes.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu các phương án phi sinh học thay thế các enzyme truyền thống cho các quy trình công nghiệp.

the development of nonbiological circuits offers new possibilities for computing.

Sự phát triển của các mạch điện tử phi sinh học mở ra những khả năng mới cho tính toán.

nonbiological catalysts could provide more sustainable and efficient chemical reactions.

Các chất xúc tác phi sinh học có thể cung cấp các phản ứng hóa học bền vững và hiệu quả hơn.

creating nonbiological systems that mimic biological functions is a major challenge.

Tạo ra các hệ thống phi sinh học mô phỏng các chức năng sinh học là một thách thức lớn.

the team focused on designing robust nonbiological components for the device.

Đội ngũ tập trung vào việc thiết kế các thành phần phi sinh học bền vững cho thiết bị.

nonbiological approaches to drug delivery are gaining increasing attention.

Các phương pháp phi sinh học trong việc phân phối thuốc đang thu hút ngày càng nhiều sự chú ý.

this study examines the advantages of nonbiological sensors in harsh environments.

Nghiên cứu này xem xét các ưu điểm của các cảm biến phi sinh học trong môi trường khắc nghiệt.

the goal is to develop self-assembling nonbiological structures with unique properties.

Mục tiêu là phát triển các cấu trúc phi sinh học tự lắp ráp với các tính chất độc đáo.

nonbiological materials offer a wide range of possibilities for advanced manufacturing.

Các vật liệu phi sinh học mang lại một loạt khả năng cho sản xuất công nghiệp tiên tiến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay