noncommunicative person
Người không giao tiếp
noncommunicative child
Trẻ không giao tiếp
noncommunicative patient
Bệnh nhân không giao tiếp
noncommunicative partner
Người bạn đời không giao tiếp
noncommunicative behavior
Hành vi không giao tiếp
more noncommunicative
Ít giao tiếp hơn
seems noncommunicative
Có vẻ không giao tiếp
becoming noncommunicative
Đang trở nên không giao tiếp
noncommunicative response
Phản ứng không giao tiếp
noncommunicative replies
Các câu trả lời không giao tiếp
the patient became noncommunicative after the surgery and would not answer questions.
Bệnh nhân trở nên không phản hồi sau phẫu thuật và không trả lời các câu hỏi.
during the interview, he was noncommunicative and avoided eye contact.
Trong cuộc phỏng vấn, anh ấy không phản hồi và tránh ánh mắt.
she grew increasingly noncommunicative whenever the topic of money came up.
Cô ấy ngày càng trở nên không phản hồi mỗi khi đề cập đến chủ đề tiền bạc.
the witness remained noncommunicative despite repeated requests for details.
Tài nhân vẫn không phản hồi dù đã được yêu cầu nhiều lần cung cấp chi tiết.
after the argument, my brother stayed noncommunicative for the rest of the evening.
Sau cuộc cãi vã, anh trai tôi vẫn không phản hồi cho đến hết buổi tối.
the child turned noncommunicative in the unfamiliar classroom.
Trẻ em trở nên không phản hồi trong lớp học không quen thuộc.
when stressed, the manager becomes noncommunicative and stops giving updates.
Khi căng thẳng, quản lý trở nên không phản hồi và ngừng cung cấp cập nhật.
the dog is usually friendly, but it can become noncommunicative around strangers.
Con chó thường thân thiện, nhưng có thể trở nên không phản hồi khi ở gần người lạ.
his noncommunicative attitude made teamwork difficult on the project.
Tư thế không phản hồi của anh ấy khiến việc làm việc nhóm trở nên khó khăn trong dự án.
the suspect was noncommunicative during questioning and refused to cooperate.
Nghi phạm không phản hồi trong quá trình thẩm vấn và từ chối hợp tác.
after receiving the news, she became noncommunicative and withdrew from everyone.
Sau khi nhận tin, cô ấy trở nên không phản hồi và rút lui khỏi tất cả mọi người.
the client turned noncommunicative, so we scheduled a follow-up meeting to clarify needs.
Khách hàng trở nên không phản hồi, vì vậy chúng tôi đã lên lịch một cuộc họp theo dõi để làm rõ nhu cầu.
noncommunicative person
Người không giao tiếp
noncommunicative child
Trẻ không giao tiếp
noncommunicative patient
Bệnh nhân không giao tiếp
noncommunicative partner
Người bạn đời không giao tiếp
noncommunicative behavior
Hành vi không giao tiếp
more noncommunicative
Ít giao tiếp hơn
seems noncommunicative
Có vẻ không giao tiếp
becoming noncommunicative
Đang trở nên không giao tiếp
noncommunicative response
Phản ứng không giao tiếp
noncommunicative replies
Các câu trả lời không giao tiếp
the patient became noncommunicative after the surgery and would not answer questions.
Bệnh nhân trở nên không phản hồi sau phẫu thuật và không trả lời các câu hỏi.
during the interview, he was noncommunicative and avoided eye contact.
Trong cuộc phỏng vấn, anh ấy không phản hồi và tránh ánh mắt.
she grew increasingly noncommunicative whenever the topic of money came up.
Cô ấy ngày càng trở nên không phản hồi mỗi khi đề cập đến chủ đề tiền bạc.
the witness remained noncommunicative despite repeated requests for details.
Tài nhân vẫn không phản hồi dù đã được yêu cầu nhiều lần cung cấp chi tiết.
after the argument, my brother stayed noncommunicative for the rest of the evening.
Sau cuộc cãi vã, anh trai tôi vẫn không phản hồi cho đến hết buổi tối.
the child turned noncommunicative in the unfamiliar classroom.
Trẻ em trở nên không phản hồi trong lớp học không quen thuộc.
when stressed, the manager becomes noncommunicative and stops giving updates.
Khi căng thẳng, quản lý trở nên không phản hồi và ngừng cung cấp cập nhật.
the dog is usually friendly, but it can become noncommunicative around strangers.
Con chó thường thân thiện, nhưng có thể trở nên không phản hồi khi ở gần người lạ.
his noncommunicative attitude made teamwork difficult on the project.
Tư thế không phản hồi của anh ấy khiến việc làm việc nhóm trở nên khó khăn trong dự án.
the suspect was noncommunicative during questioning and refused to cooperate.
Nghi phạm không phản hồi trong quá trình thẩm vấn và từ chối hợp tác.
after receiving the news, she became noncommunicative and withdrew from everyone.
Sau khi nhận tin, cô ấy trở nên không phản hồi và rút lui khỏi tất cả mọi người.
the client turned noncommunicative, so we scheduled a follow-up meeting to clarify needs.
Khách hàng trở nên không phản hồi, vì vậy chúng tôi đã lên lịch một cuộc họp theo dõi để làm rõ nhu cầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay