nonempirical

[Mỹ]/nɒnɪmˈpɪrɪkəl/
[Anh]/nɑnɪmˈpɪrɪkəl/

Dịch

adj. không dựa trên hoặc không xuất phát từ quan sát hoặc kinh nghiệm

Cụm từ & Cách kết hợp

nonempirical research

nghiên cứu phi thực nghiệm

nonempirical evidence

bằng chứng phi thực nghiệm

nonempirical approach

phương pháp phi thực nghiệm

nonempirical analysis

phân tích phi thực nghiệm

nonempirical data

dữ liệu phi thực nghiệm

nonempirical theory

thuyết phi thực nghiệm

nonempirical model

mô hình phi thực nghiệm

nonempirical findings

những phát hiện phi thực nghiệm

nonempirical methods

phương pháp phi thực nghiệm

nonempirical framework

khung phi thực nghiệm

Câu ví dụ

the theory is largely nonempirical and lacks practical evidence.

lý thuyết phần lớn mang tính phi thực nghiệm và thiếu bằng chứng thực tế.

many philosophers focus on nonempirical questions about existence.

nhiều nhà triết học tập trung vào các câu hỏi phi thực nghiệm về sự tồn tại.

his arguments are often criticized for being nonempirical.

các lập luận của ông thường bị chỉ trích vì mang tính phi thực nghiệm.

nonempirical research can provide valuable insights into theoretical frameworks.

nghiên cứu phi thực nghiệm có thể cung cấp những hiểu biết có giá trị về các khuôn khổ lý thuyết.

the study was criticized for its nonempirical approach to data collection.

nghiên cứu bị chỉ trích vì cách tiếp cận phi thực nghiệm trong việc thu thập dữ liệu.

nonempirical methods are sometimes necessary in philosophical discussions.

đôi khi các phương pháp phi thực nghiệm là cần thiết trong các cuộc thảo luận triết học.

they proposed a nonempirical model to explain the phenomenon.

họ đề xuất một mô hình phi thực nghiệm để giải thích hiện tượng.

nonempirical evidence can be difficult to validate in scientific research.

bằng chứng phi thực nghiệm có thể khó xác thực trong nghiên cứu khoa học.

critics argue that nonempirical claims should be treated with skepticism.

các nhà phê bình cho rằng những tuyên bố phi thực nghiệm nên được đối xử với sự hoài nghi.

his nonempirical beliefs influenced his approach to the project.

niềm tin phi thực nghiệm của ông đã ảnh hưởng đến cách tiếp cận dự án.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay