nonmarital

[Mỹ]/[nɒnˈmaɪtrəl]/
[Anh]/[nɒnˈmaɪtrəl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không liên quan đến hôn nhân; ngoài hôn nhân; không có quan hệ hôn nhân.

Cụm từ & Cách kết hợp

nonmarital status

trạng thái không hôn nhân

nonmarital relationship

mối quan hệ không hôn nhân

nonmarital birth

sự sinh nở ngoài hôn nhân

avoiding nonmarital

tránh xa hôn nhân không chính thức

nonmarital partner

đối tác không hôn nhân

nonmarital children

con ngoài hôn nhân

post-nonmarital

sau hôn nhân không chính thức

nonmarital union

liên minh không hôn nhân

considering nonmarital

đang xem xét hôn nhân không chính thức

nonmarital living

sống không hôn nhân

Câu ví dụ

the study examined the outcomes for nonmarital children compared to those raised within marriage.

Nghiên cứu đã xem xét kết quả đối với những đứa trẻ ngoài hôn nhân so với những đứa trẻ được nuôi dưỡng trong hôn nhân.

nonmarital births have increased significantly in recent decades across many countries.

Sự sinh nở ngoài hôn nhân đã tăng đáng kể trong vài thập kỷ gần đây ở nhiều quốc gia.

policies regarding nonmarital families often differ from those supporting married couples.

Các chính sách liên quan đến các gia đình ngoài hôn nhân thường khác biệt so với những chính sách hỗ trợ các cặp vợ chồng đã kết hôn.

the legal rights of nonmarital children can vary depending on jurisdiction.

Quyền pháp lý của trẻ em ngoài hôn nhân có thể thay đổi tùy theo khu vực pháp lý.

social attitudes towards nonmarital relationships have evolved over time.

Thái độ xã hội đối với các mối quan hệ ngoài hôn nhân đã thay đổi theo thời gian.

financial support for nonmarital children is a complex legal issue.

Hỗ trợ tài chính cho trẻ em ngoài hôn nhân là một vấn đề pháp lý phức tạp.

the impact of parental separation on nonmarital children was a key focus of the research.

Tác động của việc cha mẹ ly thân đối với trẻ em ngoài hôn nhân là trọng tâm nghiên cứu.

understanding the challenges faced by nonmarital families is crucial for social policy.

Hiểu được những thách thức mà các gia đình ngoài hôn nhân đối mặt là rất quan trọng đối với chính sách xã hội.

data on nonmarital fertility rates provides insights into demographic trends.

Dữ liệu về tỷ lệ sinh ngoài hôn nhân cung cấp cái nhìn sâu sắc về xu hướng dân số.

the rise in cohabitation has contributed to an increase in nonmarital births.

Sự gia tăng của việc sống chung đã góp phần làm tăng tỷ lệ sinh ngoài hôn nhân.

the study investigated the well-being of children from nonmarital backgrounds.

Nghiên cứu đã điều tra sức khỏe tâm lý của trẻ em đến từ các gia đình ngoài hôn nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay