nonmedically, the patient was able to manage her anxiety through breathing techniques.
Bệnh nhân có thể tự kiểm soát sự lo lắng của mình thông qua các kỹ thuật thở mà không cần dùng thuốc.
the study examined nonmedically supervised weight loss programs.
Nghiên cứu đã xem xét các chương trình giảm cân không được giám sát y tế.
nonmedically trained personnel can provide basic first aid in emergency situations.
Nhân viên không được đào tạo y tế có thể cung cấp sơ cứu cơ bản trong các tình huống khẩn cấp.
she resolved the conflict nonmedically through mediation and negotiation.
Cô ấy đã giải quyết xung đột mà không cần dùng thuốc thông qua hòa giải và thương lượng.
the organization offers nonmedically related support services to the community.
Tổ chức cung cấp các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến y tế cho cộng đồng.
nonmedically prescribed supplements should be taken with caution.
Các chất bổ sung không kê đơn nên được sử dụng thận trọng.
the hospital provides nonmedically focused wellness programs for staff.
Bệnh viện cung cấp các chương trình tăng cường sức khỏe tập trung vào các hoạt động không y tế cho nhân viên.
nonmedically induced labor carries certain risks that must be discussed.
Thai sản do không dùng thuốc có thể gây ra những rủi ro nhất định cần được thảo luận.
the therapy can be administered nonmedically through lifestyle changes.
Phương pháp điều trị có thể được thực hiện mà không cần dùng thuốc thông qua những thay đổi về lối sống.
nonmedically invasive procedures are becoming increasingly popular.
Các thủ thuật xâm lấn không dùng thuốc ngày càng trở nên phổ biến.
he approached the problem nonmedically by changing his daily habits.
Anh ấy đã tiếp cận vấn đề mà không cần dùng thuốc bằng cách thay đổi thói quen hàng ngày của mình.
nonmedically treated conditions sometimes improve with rest and nutrition.
Các tình trạng không được điều trị bằng thuốc đôi khi có thể cải thiện với sự nghỉ ngơi và dinh dưỡng.
nonmedically, the patient was able to manage her anxiety through breathing techniques.
Bệnh nhân có thể tự kiểm soát sự lo lắng của mình thông qua các kỹ thuật thở mà không cần dùng thuốc.
the study examined nonmedically supervised weight loss programs.
Nghiên cứu đã xem xét các chương trình giảm cân không được giám sát y tế.
nonmedically trained personnel can provide basic first aid in emergency situations.
Nhân viên không được đào tạo y tế có thể cung cấp sơ cứu cơ bản trong các tình huống khẩn cấp.
she resolved the conflict nonmedically through mediation and negotiation.
Cô ấy đã giải quyết xung đột mà không cần dùng thuốc thông qua hòa giải và thương lượng.
the organization offers nonmedically related support services to the community.
Tổ chức cung cấp các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến y tế cho cộng đồng.
nonmedically prescribed supplements should be taken with caution.
Các chất bổ sung không kê đơn nên được sử dụng thận trọng.
the hospital provides nonmedically focused wellness programs for staff.
Bệnh viện cung cấp các chương trình tăng cường sức khỏe tập trung vào các hoạt động không y tế cho nhân viên.
nonmedically induced labor carries certain risks that must be discussed.
Thai sản do không dùng thuốc có thể gây ra những rủi ro nhất định cần được thảo luận.
the therapy can be administered nonmedically through lifestyle changes.
Phương pháp điều trị có thể được thực hiện mà không cần dùng thuốc thông qua những thay đổi về lối sống.
nonmedically invasive procedures are becoming increasingly popular.
Các thủ thuật xâm lấn không dùng thuốc ngày càng trở nên phổ biến.
he approached the problem nonmedically by changing his daily habits.
Anh ấy đã tiếp cận vấn đề mà không cần dùng thuốc bằng cách thay đổi thói quen hàng ngày của mình.
nonmedically treated conditions sometimes improve with rest and nutrition.
Các tình trạng không được điều trị bằng thuốc đôi khi có thể cải thiện với sự nghỉ ngơi và dinh dưỡng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay