nonclinically relevant
không có ý nghĩa lâm sàng
nonclinically significant
không có liên quan đến lâm sàng
nonclinically observed
chưa được thử nghiệm lâm sàng
nonclinically tested
chưa được xác nhận lâm sàng
nonclinically effective
chưa được phê duyệt lâm sàng
nonclinically evaluated
không có khả năng áp dụng lâm sàng
nonclinically applied
chưa được đánh giá lâm sàng
nonclinically documented
chưa được nghiên cứu lâm sàng
nonclinically reported
nonclinically assessed
the study found the difference to be nonclinically significant, though statistically noticeable.
Nghiên cứu cho thấy sự khác biệt đó không có ý nghĩa lâm sàng đáng kể, mặc dù có thể nhận thấy về mặt thống kê.
researchers determined the side effects were nonclinically relevant in most patient populations.
Các nhà nghiên cứu xác định rằng các tác dụng phụ không có liên quan về mặt lâm sàng ở hầu hết các nhóm bệnh nhân.
the improvement in scores was nonclinically meaningful and did not warrant treatment changes.
Sự cải thiện điểm số không có ý nghĩa về mặt lâm sàng và không cần thay đổi điều trị.
the biomarker showed nonclinically important variations that required no medical intervention.
Các dấu sinh học cho thấy những biến đổi không có tầm quan trọng về mặt lâm sàng mà không cần can thiệp y tế.
the trial established that the effect was nonclinically valid for therapeutic purposes.
Thử nghiệm cho thấy hiệu quả không có giá trị về mặt lâm sàng cho các mục đích điều trị.
the compound was nonclinically tested before entering phase i trials.
Hợp chất đã được thử nghiệm không có tính lâm sàng trước khi tham gia các thử nghiệm giai đoạn I.
preliminary data nonclinically demonstrated potential benefits that warrant further investigation.
Dữ liệu sơ bộ không có tính lâm sàng cho thấy những lợi ích tiềm năng cần được điều tra thêm.
the observed changes were nonclinically assessed as trivial by the review board.
Những thay đổi quan sát được không có tính lâm sàng và được đánh giá là tầm thường bởi hội đồng xét duyệt.
long-term studies nonclinically established the safety profile of the medication.
Các nghiên cứu dài hạn không có tính lâm sàng đã thiết lập hồ sơ an toàn của thuốc.
initial results nonclinically indicated a possible trend that needs confirmation.
Kết quả ban đầu không có tính lâm sàng cho thấy một xu hướng có thể xảy ra cần được xác nhận.
the research team nonclinically verified the purity of the experimental compound.
Nhóm nghiên cứu đã xác minh không có tính lâm sàng độ tinh khiết của hợp chất thử nghiệm.
independent analysis nonclinically confirmed the findings were not practically significant.
Phân tích độc lập đã xác nhận không có tính lâm sàng rằng những phát hiện không có ý nghĩa thực tế.
nonclinically relevant
không có ý nghĩa lâm sàng
nonclinically significant
không có liên quan đến lâm sàng
nonclinically observed
chưa được thử nghiệm lâm sàng
nonclinically tested
chưa được xác nhận lâm sàng
nonclinically effective
chưa được phê duyệt lâm sàng
nonclinically evaluated
không có khả năng áp dụng lâm sàng
nonclinically applied
chưa được đánh giá lâm sàng
nonclinically documented
chưa được nghiên cứu lâm sàng
nonclinically reported
nonclinically assessed
the study found the difference to be nonclinically significant, though statistically noticeable.
Nghiên cứu cho thấy sự khác biệt đó không có ý nghĩa lâm sàng đáng kể, mặc dù có thể nhận thấy về mặt thống kê.
researchers determined the side effects were nonclinically relevant in most patient populations.
Các nhà nghiên cứu xác định rằng các tác dụng phụ không có liên quan về mặt lâm sàng ở hầu hết các nhóm bệnh nhân.
the improvement in scores was nonclinically meaningful and did not warrant treatment changes.
Sự cải thiện điểm số không có ý nghĩa về mặt lâm sàng và không cần thay đổi điều trị.
the biomarker showed nonclinically important variations that required no medical intervention.
Các dấu sinh học cho thấy những biến đổi không có tầm quan trọng về mặt lâm sàng mà không cần can thiệp y tế.
the trial established that the effect was nonclinically valid for therapeutic purposes.
Thử nghiệm cho thấy hiệu quả không có giá trị về mặt lâm sàng cho các mục đích điều trị.
the compound was nonclinically tested before entering phase i trials.
Hợp chất đã được thử nghiệm không có tính lâm sàng trước khi tham gia các thử nghiệm giai đoạn I.
preliminary data nonclinically demonstrated potential benefits that warrant further investigation.
Dữ liệu sơ bộ không có tính lâm sàng cho thấy những lợi ích tiềm năng cần được điều tra thêm.
the observed changes were nonclinically assessed as trivial by the review board.
Những thay đổi quan sát được không có tính lâm sàng và được đánh giá là tầm thường bởi hội đồng xét duyệt.
long-term studies nonclinically established the safety profile of the medication.
Các nghiên cứu dài hạn không có tính lâm sàng đã thiết lập hồ sơ an toàn của thuốc.
initial results nonclinically indicated a possible trend that needs confirmation.
Kết quả ban đầu không có tính lâm sàng cho thấy một xu hướng có thể xảy ra cần được xác nhận.
the research team nonclinically verified the purity of the experimental compound.
Nhóm nghiên cứu đã xác minh không có tính lâm sàng độ tinh khiết của hợp chất thử nghiệm.
independent analysis nonclinically confirmed the findings were not practically significant.
Phân tích độc lập đã xác nhận không có tính lâm sàng rằng những phát hiện không có ý nghĩa thực tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay