| số nhiều | nonmetals |
nonmetal element
nguyên tố phi kim
nonmetal compound
hợp chất phi kim
nonmetal properties
tính chất của phi kim
nonmetallic bond
liên kết phi kim
nonmetal category
phân loại phi kim
nonmetal usage
sử dụng phi kim
nonmetal resources
nguồn tài nguyên phi kim
nonmetal classification
phân loại phi kim
nonmetal form
dạng phi kim
nonmetal characteristics
đặc điểm của phi kim
nonmetals are essential for life.
các kim loại không điển hình rất cần thiết cho sự sống.
carbon is a common nonmetal found in organic compounds.
carbon là một kim loại không điển hình phổ biến được tìm thấy trong các hợp chất hữu cơ.
nonmetals typically have high electronegativities.
các kim loại không điển hình thường có độ âm điện tính cao.
in the periodic table, nonmetals are located on the right side.
trong bảng tuần hoàn, các kim loại không điển hình nằm ở phía bên phải.
nonmetals can form covalent bonds with other elements.
các kim loại không điển hình có thể tạo thành liên kết cộng hóa trị với các nguyên tố khác.
oxygen is a vital nonmetal for respiration.
oxygen là một kim loại không điển hình quan trọng cho quá trình hô hấp.
phosphorus is another important nonmetal in fertilizers.
phosphorus là một kim loại không điển hình quan trọng khác trong phân bón.
nonmetals exist in various forms, such as gases and solids.
các kim loại không điển hình tồn tại ở nhiều dạng khác nhau, chẳng hạn như khí và chất rắn.
nonmetals are poor conductors of electricity.
các kim loại không điển hình là những chất dẫn điện kém.
chlorine is a reactive nonmetal used in disinfectants.
chlorine là một kim loại không điển hình rất phản ứng được sử dụng trong thuốc khử trùng.
nonmetal element
nguyên tố phi kim
nonmetal compound
hợp chất phi kim
nonmetal properties
tính chất của phi kim
nonmetallic bond
liên kết phi kim
nonmetal category
phân loại phi kim
nonmetal usage
sử dụng phi kim
nonmetal resources
nguồn tài nguyên phi kim
nonmetal classification
phân loại phi kim
nonmetal form
dạng phi kim
nonmetal characteristics
đặc điểm của phi kim
nonmetals are essential for life.
các kim loại không điển hình rất cần thiết cho sự sống.
carbon is a common nonmetal found in organic compounds.
carbon là một kim loại không điển hình phổ biến được tìm thấy trong các hợp chất hữu cơ.
nonmetals typically have high electronegativities.
các kim loại không điển hình thường có độ âm điện tính cao.
in the periodic table, nonmetals are located on the right side.
trong bảng tuần hoàn, các kim loại không điển hình nằm ở phía bên phải.
nonmetals can form covalent bonds with other elements.
các kim loại không điển hình có thể tạo thành liên kết cộng hóa trị với các nguyên tố khác.
oxygen is a vital nonmetal for respiration.
oxygen là một kim loại không điển hình quan trọng cho quá trình hô hấp.
phosphorus is another important nonmetal in fertilizers.
phosphorus là một kim loại không điển hình quan trọng khác trong phân bón.
nonmetals exist in various forms, such as gases and solids.
các kim loại không điển hình tồn tại ở nhiều dạng khác nhau, chẳng hạn như khí và chất rắn.
nonmetals are poor conductors of electricity.
các kim loại không điển hình là những chất dẫn điện kém.
chlorine is a reactive nonmetal used in disinfectants.
chlorine là một kim loại không điển hình rất phản ứng được sử dụng trong thuốc khử trùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay