nonobservances policy
chính sách không tuân thủ
nonobservances report
báo cáo không tuân thủ
nonobservances list
danh sách không tuân thủ
nonobservances issues
các vấn đề không tuân thủ
nonobservances cases
các trường hợp không tuân thủ
nonobservances guidelines
hướng dẫn không tuân thủ
nonobservances trends
xu hướng không tuân thủ
nonobservances analysis
phân tích không tuân thủ
nonobservances consequences
hậu quả của việc không tuân thủ
nonobservances violations
vi phạm không tuân thủ
his nonobservances of the rules led to serious consequences.
Những hành vi không tuân thủ các quy tắc đã dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
the company faced penalties due to nonobservances of safety regulations.
Công ty phải đối mặt với các hình phạt do không tuân thủ các quy định an toàn.
nonobservances in protocol can result in misunderstandings.
Việc không tuân thủ quy trình có thể dẫn đến những hiểu lầm.
her nonobservances during the meeting were noted by the manager.
Những hành vi không tuân thủ của cô ấy trong cuộc họp đã được người quản lý lưu ý.
nonobservances of ethical standards can damage a reputation.
Việc không tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức có thể làm tổn hại đến danh tiếng.
he was warned about his nonobservances of the dress code.
Anh ta đã bị cảnh báo về việc không tuân thủ quy định về trang phục của mình.
nonobservances in the contract can lead to legal issues.
Việc không tuân thủ hợp đồng có thể dẫn đến các vấn đề pháp lý.
the teacher addressed the students' nonobservances in class behavior.
Giáo viên đã giải quyết các hành vi không tuân thủ của học sinh trong giờ học.
nonobservances of deadlines can affect project outcomes.
Việc không tuân thủ thời hạn có thể ảnh hưởng đến kết quả dự án.
his nonobservances of social norms made him stand out.
Những hành vi không tuân thủ các chuẩn mực xã hội khiến anh ta trở nên khác biệt.
nonobservances policy
chính sách không tuân thủ
nonobservances report
báo cáo không tuân thủ
nonobservances list
danh sách không tuân thủ
nonobservances issues
các vấn đề không tuân thủ
nonobservances cases
các trường hợp không tuân thủ
nonobservances guidelines
hướng dẫn không tuân thủ
nonobservances trends
xu hướng không tuân thủ
nonobservances analysis
phân tích không tuân thủ
nonobservances consequences
hậu quả của việc không tuân thủ
nonobservances violations
vi phạm không tuân thủ
his nonobservances of the rules led to serious consequences.
Những hành vi không tuân thủ các quy tắc đã dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
the company faced penalties due to nonobservances of safety regulations.
Công ty phải đối mặt với các hình phạt do không tuân thủ các quy định an toàn.
nonobservances in protocol can result in misunderstandings.
Việc không tuân thủ quy trình có thể dẫn đến những hiểu lầm.
her nonobservances during the meeting were noted by the manager.
Những hành vi không tuân thủ của cô ấy trong cuộc họp đã được người quản lý lưu ý.
nonobservances of ethical standards can damage a reputation.
Việc không tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức có thể làm tổn hại đến danh tiếng.
he was warned about his nonobservances of the dress code.
Anh ta đã bị cảnh báo về việc không tuân thủ quy định về trang phục của mình.
nonobservances in the contract can lead to legal issues.
Việc không tuân thủ hợp đồng có thể dẫn đến các vấn đề pháp lý.
the teacher addressed the students' nonobservances in class behavior.
Giáo viên đã giải quyết các hành vi không tuân thủ của học sinh trong giờ học.
nonobservances of deadlines can affect project outcomes.
Việc không tuân thủ thời hạn có thể ảnh hưởng đến kết quả dự án.
his nonobservances of social norms made him stand out.
Những hành vi không tuân thủ các chuẩn mực xã hội khiến anh ta trở nên khác biệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay