pharmacologic therapy
điều trị dược lý
pharmacologic treatment
điều trị dược lý
pharmacologic intervention
can thiệp dược lý
pharmacologic agents
chất dược lý
pharmacologic effects
tác dụng dược lý
pharmacologic actions
chức năng dược lý
pharmacologically active
có hoạt tính dược lý
pharmacologic management
quản lý dược lý
pharmacologic approach
phương pháp dược lý
pharmacologic strategy
chiến lược dược lý
the clinician reviewed the pharmacologic profile of the new antihypertensive.
Bác sĩ đã xem xét hồ sơ dược lý của loại thuốc hạ huyết áp mới.
we adjusted the dose based on the patient’s pharmacologic response.
Chúng tôi đã điều chỉnh liều lượng dựa trên phản ứng dược lý của bệnh nhân.
the team discussed pharmacologic treatment options for chronic insomnia.
Đội ngũ đã thảo luận các phương pháp điều trị dược lý cho mất ngủ mãn tính.
nonpharmacologic measures failed, so pharmacologic therapy was initiated.
Các biện pháp không dùng thuốc đã thất bại, do đó điều trị dược lý đã được bắt đầu.
the paper summarizes pharmacologic mechanisms underlying opioid tolerance.
Bài báo tổng hợp các cơ chế dược lý liên quan đến sự dung nạp opioid.
careful monitoring is required to detect pharmacologic side effects early.
Cần theo dõi cẩn thận để phát hiện sớm các tác dụng phụ dược lý.
the pharmacist checked for pharmacologic interactions before dispensing the medication.
Dược sĩ đã kiểm tra các tương tác dược lý trước khi phát thuốc.
her symptoms improved after pharmacologic management of the inflammatory flare.
Các triệu chứng của cô ấy đã cải thiện sau khi được quản lý dược lý cho đợt viêm cấp.
the guideline recommends pharmacologic prophylaxis for high-risk patients.
Hướng dẫn khuyến nghị phòng ngừa dược lý cho bệnh nhân có nguy cơ cao.
the trial evaluated pharmacologic efficacy across multiple dose levels.
Thử nghiệm đánh giá hiệu quả dược lý ở nhiều mức liều khác nhau.
the nurse documented the pharmacologic regimen in the discharge summary.
Nhân viên y tế đã ghi chép phác đồ dược lý trong tóm tắt xuất viện.
they compared pharmacologic properties of the two anesthetic agents.
Họ đã so sánh các đặc tính dược lý của hai loại thuốc gây mê.
pharmacologic therapy
điều trị dược lý
pharmacologic treatment
điều trị dược lý
pharmacologic intervention
can thiệp dược lý
pharmacologic agents
chất dược lý
pharmacologic effects
tác dụng dược lý
pharmacologic actions
chức năng dược lý
pharmacologically active
có hoạt tính dược lý
pharmacologic management
quản lý dược lý
pharmacologic approach
phương pháp dược lý
pharmacologic strategy
chiến lược dược lý
the clinician reviewed the pharmacologic profile of the new antihypertensive.
Bác sĩ đã xem xét hồ sơ dược lý của loại thuốc hạ huyết áp mới.
we adjusted the dose based on the patient’s pharmacologic response.
Chúng tôi đã điều chỉnh liều lượng dựa trên phản ứng dược lý của bệnh nhân.
the team discussed pharmacologic treatment options for chronic insomnia.
Đội ngũ đã thảo luận các phương pháp điều trị dược lý cho mất ngủ mãn tính.
nonpharmacologic measures failed, so pharmacologic therapy was initiated.
Các biện pháp không dùng thuốc đã thất bại, do đó điều trị dược lý đã được bắt đầu.
the paper summarizes pharmacologic mechanisms underlying opioid tolerance.
Bài báo tổng hợp các cơ chế dược lý liên quan đến sự dung nạp opioid.
careful monitoring is required to detect pharmacologic side effects early.
Cần theo dõi cẩn thận để phát hiện sớm các tác dụng phụ dược lý.
the pharmacist checked for pharmacologic interactions before dispensing the medication.
Dược sĩ đã kiểm tra các tương tác dược lý trước khi phát thuốc.
her symptoms improved after pharmacologic management of the inflammatory flare.
Các triệu chứng của cô ấy đã cải thiện sau khi được quản lý dược lý cho đợt viêm cấp.
the guideline recommends pharmacologic prophylaxis for high-risk patients.
Hướng dẫn khuyến nghị phòng ngừa dược lý cho bệnh nhân có nguy cơ cao.
the trial evaluated pharmacologic efficacy across multiple dose levels.
Thử nghiệm đánh giá hiệu quả dược lý ở nhiều mức liều khác nhau.
the nurse documented the pharmacologic regimen in the discharge summary.
Nhân viên y tế đã ghi chép phác đồ dược lý trong tóm tắt xuất viện.
they compared pharmacologic properties of the two anesthetic agents.
Họ đã so sánh các đặc tính dược lý của hai loại thuốc gây mê.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay