pharmacologic

[Mỹ]/ˌfɑːməˈkɒlədʒɪk/
[Anh]/ˌfɑːrməˈkɑːlədʒɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến dược lý học; liên quan đến việc nghiên cứu các loại thuốc và tác dụng của chúng lên cơ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

pharmacologic therapy

điều trị dược lý

pharmacologic treatment

điều trị dược lý

pharmacologic intervention

can thiệp dược lý

pharmacologic agents

chất dược lý

pharmacologic effects

tác dụng dược lý

pharmacologic actions

chức năng dược lý

pharmacologically active

có hoạt tính dược lý

pharmacologic management

quản lý dược lý

pharmacologic approach

phương pháp dược lý

pharmacologic strategy

chiến lược dược lý

Câu ví dụ

the clinician reviewed the pharmacologic profile of the new antihypertensive.

Bác sĩ đã xem xét hồ sơ dược lý của loại thuốc hạ huyết áp mới.

we adjusted the dose based on the patient’s pharmacologic response.

Chúng tôi đã điều chỉnh liều lượng dựa trên phản ứng dược lý của bệnh nhân.

the team discussed pharmacologic treatment options for chronic insomnia.

Đội ngũ đã thảo luận các phương pháp điều trị dược lý cho mất ngủ mãn tính.

nonpharmacologic measures failed, so pharmacologic therapy was initiated.

Các biện pháp không dùng thuốc đã thất bại, do đó điều trị dược lý đã được bắt đầu.

the paper summarizes pharmacologic mechanisms underlying opioid tolerance.

Bài báo tổng hợp các cơ chế dược lý liên quan đến sự dung nạp opioid.

careful monitoring is required to detect pharmacologic side effects early.

Cần theo dõi cẩn thận để phát hiện sớm các tác dụng phụ dược lý.

the pharmacist checked for pharmacologic interactions before dispensing the medication.

Dược sĩ đã kiểm tra các tương tác dược lý trước khi phát thuốc.

her symptoms improved after pharmacologic management of the inflammatory flare.

Các triệu chứng của cô ấy đã cải thiện sau khi được quản lý dược lý cho đợt viêm cấp.

the guideline recommends pharmacologic prophylaxis for high-risk patients.

Hướng dẫn khuyến nghị phòng ngừa dược lý cho bệnh nhân có nguy cơ cao.

the trial evaluated pharmacologic efficacy across multiple dose levels.

Thử nghiệm đánh giá hiệu quả dược lý ở nhiều mức liều khác nhau.

the nurse documented the pharmacologic regimen in the discharge summary.

Nhân viên y tế đã ghi chép phác đồ dược lý trong tóm tắt xuất viện.

they compared pharmacologic properties of the two anesthetic agents.

Họ đã so sánh các đặc tính dược lý của hai loại thuốc gây mê.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay