nonpolar solvent
dung môi không phân cực
nonpolar molecule
phân tử không phân cực
nonpolar bond
liên kết không phân cực
nonpolar region
khu vực không phân cực
nonpolar amino
amino không phân cực
nonpolar lipid
lipid không phân cực
nonpolar tail
đuôi không phân cực
nonpolar surface
bề mặt không phân cực
nonpolar compound
hợp chất không phân cực
nonpolar interaction
sự tương tác không phân cực
nonpolar molecules do not mix well with water.
Các phân tử không phân cực không hòa tan tốt trong nước.
oil is a common example of a nonpolar substance.
Dầu là một ví dụ phổ biến của một chất không phân cực.
nonpolar solvents are often used in organic chemistry.
Các dung môi không phân cực thường được sử dụng trong hóa học hữu cơ.
understanding nonpolar bonds is essential for chemistry students.
Hiểu các liên kết không phân cực là điều cần thiết đối với sinh viên hóa học.
nonpolar regions of proteins can affect their function.
Các vùng không phân cực của protein có thể ảnh hưởng đến chức năng của chúng.
nonpolar compounds tend to have low boiling points.
Các hợp chất không phân cực có xu hướng có nhiệt độ sôi thấp.
in nonpolar solutions, solubility differs greatly.
Trong các dung dịch không phân cực, độ hòa tan khác nhau rất lớn.
nonpolar molecules are hydrophobic in nature.
Các phân tử không phân cực có bản chất là ưa mỡ.
many lipids are classified as nonpolar substances.
Nhiều lipid được phân loại là các chất không phân cực.
nonpolar interactions play a key role in molecular biology.
Các tương tác không phân cực đóng vai trò quan trọng trong sinh học phân tử.
nonpolar solvent
dung môi không phân cực
nonpolar molecule
phân tử không phân cực
nonpolar bond
liên kết không phân cực
nonpolar region
khu vực không phân cực
nonpolar amino
amino không phân cực
nonpolar lipid
lipid không phân cực
nonpolar tail
đuôi không phân cực
nonpolar surface
bề mặt không phân cực
nonpolar compound
hợp chất không phân cực
nonpolar interaction
sự tương tác không phân cực
nonpolar molecules do not mix well with water.
Các phân tử không phân cực không hòa tan tốt trong nước.
oil is a common example of a nonpolar substance.
Dầu là một ví dụ phổ biến của một chất không phân cực.
nonpolar solvents are often used in organic chemistry.
Các dung môi không phân cực thường được sử dụng trong hóa học hữu cơ.
understanding nonpolar bonds is essential for chemistry students.
Hiểu các liên kết không phân cực là điều cần thiết đối với sinh viên hóa học.
nonpolar regions of proteins can affect their function.
Các vùng không phân cực của protein có thể ảnh hưởng đến chức năng của chúng.
nonpolar compounds tend to have low boiling points.
Các hợp chất không phân cực có xu hướng có nhiệt độ sôi thấp.
in nonpolar solutions, solubility differs greatly.
Trong các dung dịch không phân cực, độ hòa tan khác nhau rất lớn.
nonpolar molecules are hydrophobic in nature.
Các phân tử không phân cực có bản chất là ưa mỡ.
many lipids are classified as nonpolar substances.
Nhiều lipid được phân loại là các chất không phân cực.
nonpolar interactions play a key role in molecular biology.
Các tương tác không phân cực đóng vai trò quan trọng trong sinh học phân tử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay