noteworthiness

[Mỹ]/[ˈnəʊtwɜːθɪnəs]/
[Anh]/[ˈnoʊtwɜːrθɪnəs]/

Dịch

n. tính chất đáng chú ý; ý nghĩa; trạng thái nổi bật hoặc xuất sắc

Cụm từ & Cách kết hợp

noteworthiness of

đặc điểm đáng chú ý của

demonstrates noteworthiness

thể hiện đặc điểm đáng chú ý

high noteworthiness

đặc điểm đáng chú ý cao

assessing noteworthiness

đánh giá đặc điểm đáng chú ý

noteworthiness factor

yếu tố đáng chú ý

lack of noteworthiness

thiếu đặc điểm đáng chú ý

increased noteworthiness

tăng đặc điểm đáng chú ý

noteworthiness scores

điểm đặc điểm đáng chú ý

despite noteworthiness

mặc dù có đặc điểm đáng chú ý

examining noteworthiness

khảo sát đặc điểm đáng chú ý

Câu ví dụ

the project's noteworthiness stemmed from its innovative approach to renewable energy.

Điều đáng chú ý của dự án đến từ phương pháp đổi mới trong việc sử dụng năng lượng tái tạo.

we assessed the noteworthiness of each candidate's qualifications for the role.

Chúng tôi đã đánh giá tính đáng chú ý của hồ sơ mỗi ứng viên cho vị trí này.

the historian emphasized the noteworthiness of the event in shaping national identity.

Người sử học nhấn mạnh tính đáng chú ý của sự kiện này trong việc hình thành bản sắc dân tộc.

despite the challenges, the team demonstrated considerable noteworthiness in achieving their goals.

Mặc dù gặp nhiều thách thức, đội ngũ đã thể hiện tính đáng chú ý đáng kể trong việc đạt được mục tiêu của họ.

the judge considered the noteworthiness of the evidence presented by both sides.

Tòa án xem xét tính đáng chú ý của bằng chứng được trình bày bởi cả hai bên.

the museum highlighted the noteworthiness of ancient artifacts in a special exhibit.

Bảo tàng nhấn mạnh tính đáng chú ý của các hiện vật cổ trong một triển lãm đặc biệt.

the report detailed the noteworthiness of the company's financial performance this year.

Báo cáo chi tiết tính đáng chú ý của hiệu quả tài chính của công ty trong năm nay.

the academic paper explored the noteworthiness of quantum computing's potential impact.

Bài báo học thuật khám phá tính đáng chú ý của tác động tiềm năng từ tính toán lượng tử.

the journalist investigated the noteworthiness of the politician's claims during the campaign.

Phóng viên điều tra tính đáng chú ý của các tuyên bố từ chính trị gia trong chiến dịch.

the committee evaluated the noteworthiness of various proposals for the new initiative.

Ủy ban đánh giá tính đáng chú ý của các đề xuất khác nhau cho sáng kiến mới.

the study confirmed the noteworthiness of early childhood education for future success.

Nghiên cứu xác nhận tính đáng chú ý của giáo dục mầm non đối với thành công trong tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay