offerees

[Mỹ]/əˈfɔːriːz/
[Anh]/əˈfɔːriːz/

Dịch

n.(plural of offeree) Ở kinh tế/tài chính, người mà một lời đề nghị được đưa ra

Câu ví dụ

the company sent offer letters to all qualified offerees by the end of the business day.

Công ty đã gửi thư mời làm việc cho tất cả những người ứng tuyển đủ điều kiện trước khi kết thúc giờ làm việc.

human resources collected feedback from the offerees regarding their interview experience.

Phòng nhân sự đã thu thập phản hồi từ những người ứng tuyển về trải nghiệm phỏng vấn của họ.

the hiring manager negotiated salary terms with the selected offerees before finalizing contracts.

Người quản lý tuyển dụng đã thương lượng các điều khoản lương với những người ứng tuyển được chọn trước khi hoàn tất hợp đồng.

several offerees declined the job offers due to better opportunities elsewhere.

Một số người ứng tuyển đã từ chối các đề xuất làm việc do có những cơ hội tốt hơn ở nơi khác.

the recruitment team compared the qualifications of multiple offerees to determine the best candidate.

Đội ngũ tuyển dụng đã so sánh trình độ của nhiều người ứng tuyển để xác định ứng viên tốt nhất.

successful offerees received their official appointment letters via registered mail.

Những người ứng tuyển thành công đã nhận được thư bổ nhiệm chính thức qua đường bưu điện đã đăng ký.

the organization surveyed the offerees' preferences regarding benefits packages and start dates.

Tổ chức đã khảo sát sở thích của những người ứng tuyển về các gói phúc lợi và ngày bắt đầu làm việc.

competing offerees often have leverage during salary negotiations with employers.

Những người ứng tuyển cạnh tranh thường có lợi thế trong quá trình thương lượng lương với nhà tuyển dụng.

interviewers evaluated each offeree based on technical skills and cultural fit.

Các nhà phỏng vấn đánh giá từng người ứng tuyển dựa trên kỹ năng kỹ thuật và sự phù hợp về văn hóa.

the hr department maintained a waiting list of qualified offerees for future openings.

Phòng nhân sự duy trì danh sách chờ của những người ứng tuyển đủ điều kiện cho các vị trí mở trong tương lai.

prospective offerees should research the company thoroughly before accepting any offer.

Những người ứng tuyển tiềm năng nên nghiên cứu kỹ lưỡng về công ty trước khi chấp nhận bất kỳ đề xuất nào.

rejection letters were sent to unsuccessful offerees within one week of the decision.

Những người ứng tuyển không thành công đã nhận được thư từ chối trong vòng một tuần sau quyết định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay