ominousness

[Mỹ]/ˈɒmɪnəsnəs/
[Anh]/ˈɑːmɪnəsnəs/

Dịch

n. tính chất hoặc trạng thái đáng sợ; cảm giác rằng điều gì đó xấu sẽ xảy ra.

Cụm từ & Cách kết hợp

the ominousness

chủ nghĩa báo hiệu điều không lành

such ominousness

chủ nghĩa báo hiệu điều không lành như vậy

pure ominousness

chủ nghĩa báo hiệu điều không lành tinh khiết

rising ominousness

chủ nghĩa báo hiệu điều không lành đang tăng lên

with ominousness

với chủ nghĩa báo hiệu điều không lành

deep ominousness

chủ nghĩa báo hiệu điều không lành sâu sắc

ominousness looms

chủ nghĩa báo hiệu điều không lành đang lơ lửng

ominousness grows

chủ nghĩa báo hiệu điều không lành đang phát triển

felt the ominousness

cảm nhận được chủ nghĩa báo hiệu điều không lành

air of ominousness

khí thế của chủ nghĩa báo hiệu điều không lành

Câu ví dụ

the ominousness of the dark clouds made everyone hurry indoors.

Điều u ám của những đám mây tối khiến mọi người vội vàng vào nhà.

there was a growing ominousness in the air as the sirens got closer.

Có một sự u ám ngày càng tăng trong không khí khi tiếng còi gần lại.

the ominousness of his warning silenced the room.

Điều u ám trong lời cảnh báo của anh ấy khiến cả phòng im lặng.

she sensed an ominousness behind the cheerful headlines.

Cô ấy cảm nhận được sự u ám đằng sau những tiêu đề vui vẻ.

the ominousness of the abandoned house kept the kids away.

Điều u ám của ngôi nhà bỏ hoang khiến các đứa trẻ tránh xa.

his calm voice carried an ominousness that was hard to ignore.

Giọng nói bình tĩnh của anh ấy chứa đựng sự u ám khó có thể bỏ qua.

the ominousness of the quiet street made me check over my shoulder.

Điều u ám của con phố yên tĩnh khiến tôi quay đầu lại kiểm tra.

a subtle ominousness crept into the conversation when the topic changed.

Một sự u ám tinh tế lan vào cuộc trò chuyện khi chủ đề thay đổi.

the ominousness of the forecast convinced us to cancel the trip.

Điều u ám trong dự báo đã thuyết phục chúng tôi hủy chuyến đi.

the corridor’s dim lights added to the ominousness of the hospital at night.

Ánh sáng mờ ảo của hành lang càng làm tăng thêm sự u ám của bệnh viện vào ban đêm.

he tried to laugh, but the ominousness in his eyes remained.

Anh ấy cố cười, nhưng sự u ám trong mắt anh vẫn còn đó.

the ominousness of the sudden silence made the audience uneasy.

Điều u ám từ sự im lặng đột ngột khiến khán giả cảm thấy bất an.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay