the ominousness
chủ nghĩa báo hiệu điều không lành
such ominousness
chủ nghĩa báo hiệu điều không lành như vậy
pure ominousness
chủ nghĩa báo hiệu điều không lành tinh khiết
rising ominousness
chủ nghĩa báo hiệu điều không lành đang tăng lên
with ominousness
với chủ nghĩa báo hiệu điều không lành
deep ominousness
chủ nghĩa báo hiệu điều không lành sâu sắc
ominousness looms
chủ nghĩa báo hiệu điều không lành đang lơ lửng
ominousness grows
chủ nghĩa báo hiệu điều không lành đang phát triển
felt the ominousness
cảm nhận được chủ nghĩa báo hiệu điều không lành
air of ominousness
khí thế của chủ nghĩa báo hiệu điều không lành
the ominousness of the dark clouds made everyone hurry indoors.
Điều u ám của những đám mây tối khiến mọi người vội vàng vào nhà.
there was a growing ominousness in the air as the sirens got closer.
Có một sự u ám ngày càng tăng trong không khí khi tiếng còi gần lại.
the ominousness of his warning silenced the room.
Điều u ám trong lời cảnh báo của anh ấy khiến cả phòng im lặng.
she sensed an ominousness behind the cheerful headlines.
Cô ấy cảm nhận được sự u ám đằng sau những tiêu đề vui vẻ.
the ominousness of the abandoned house kept the kids away.
Điều u ám của ngôi nhà bỏ hoang khiến các đứa trẻ tránh xa.
his calm voice carried an ominousness that was hard to ignore.
Giọng nói bình tĩnh của anh ấy chứa đựng sự u ám khó có thể bỏ qua.
the ominousness of the quiet street made me check over my shoulder.
Điều u ám của con phố yên tĩnh khiến tôi quay đầu lại kiểm tra.
a subtle ominousness crept into the conversation when the topic changed.
Một sự u ám tinh tế lan vào cuộc trò chuyện khi chủ đề thay đổi.
the ominousness of the forecast convinced us to cancel the trip.
Điều u ám trong dự báo đã thuyết phục chúng tôi hủy chuyến đi.
the corridor’s dim lights added to the ominousness of the hospital at night.
Ánh sáng mờ ảo của hành lang càng làm tăng thêm sự u ám của bệnh viện vào ban đêm.
he tried to laugh, but the ominousness in his eyes remained.
Anh ấy cố cười, nhưng sự u ám trong mắt anh vẫn còn đó.
the ominousness of the sudden silence made the audience uneasy.
Điều u ám từ sự im lặng đột ngột khiến khán giả cảm thấy bất an.
the ominousness
chủ nghĩa báo hiệu điều không lành
such ominousness
chủ nghĩa báo hiệu điều không lành như vậy
pure ominousness
chủ nghĩa báo hiệu điều không lành tinh khiết
rising ominousness
chủ nghĩa báo hiệu điều không lành đang tăng lên
with ominousness
với chủ nghĩa báo hiệu điều không lành
deep ominousness
chủ nghĩa báo hiệu điều không lành sâu sắc
ominousness looms
chủ nghĩa báo hiệu điều không lành đang lơ lửng
ominousness grows
chủ nghĩa báo hiệu điều không lành đang phát triển
felt the ominousness
cảm nhận được chủ nghĩa báo hiệu điều không lành
air of ominousness
khí thế của chủ nghĩa báo hiệu điều không lành
the ominousness of the dark clouds made everyone hurry indoors.
Điều u ám của những đám mây tối khiến mọi người vội vàng vào nhà.
there was a growing ominousness in the air as the sirens got closer.
Có một sự u ám ngày càng tăng trong không khí khi tiếng còi gần lại.
the ominousness of his warning silenced the room.
Điều u ám trong lời cảnh báo của anh ấy khiến cả phòng im lặng.
she sensed an ominousness behind the cheerful headlines.
Cô ấy cảm nhận được sự u ám đằng sau những tiêu đề vui vẻ.
the ominousness of the abandoned house kept the kids away.
Điều u ám của ngôi nhà bỏ hoang khiến các đứa trẻ tránh xa.
his calm voice carried an ominousness that was hard to ignore.
Giọng nói bình tĩnh của anh ấy chứa đựng sự u ám khó có thể bỏ qua.
the ominousness of the quiet street made me check over my shoulder.
Điều u ám của con phố yên tĩnh khiến tôi quay đầu lại kiểm tra.
a subtle ominousness crept into the conversation when the topic changed.
Một sự u ám tinh tế lan vào cuộc trò chuyện khi chủ đề thay đổi.
the ominousness of the forecast convinced us to cancel the trip.
Điều u ám trong dự báo đã thuyết phục chúng tôi hủy chuyến đi.
the corridor’s dim lights added to the ominousness of the hospital at night.
Ánh sáng mờ ảo của hành lang càng làm tăng thêm sự u ám của bệnh viện vào ban đêm.
he tried to laugh, but the ominousness in his eyes remained.
Anh ấy cố cười, nhưng sự u ám trong mắt anh vẫn còn đó.
the ominousness of the sudden silence made the audience uneasy.
Điều u ám từ sự im lặng đột ngột khiến khán giả cảm thấy bất an.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay