opportunists

[Mỹ]/ˌɒpəˈtjuːnɪsts/
[Anh]/ˌɑːpərˈtuːnɪsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người lợi dụng cơ hội mà không quan tâm nhiều đến nguyên tắc hoặc hậu quả

Cụm từ & Cách kết hợp

opportunists thrive

những kẻ cơ hội phát triển mạnh

cunning opportunists

những kẻ cơ hội xảo quyệt

opportunists emerge

những kẻ cơ hội nổi lên

opportunists exploit

những kẻ cơ hội lợi dụng

opportunists act

những kẻ cơ hội hành động

unethical opportunists

những kẻ cơ hội vô đạo đức

opportunists take

những kẻ cơ hội nắm lấy

opportunists gather

những kẻ cơ hội tập hợp

opportunists target

những kẻ cơ hội nhắm mục tiêu

opportunists benefit

những kẻ cơ hội được hưởng lợi

Câu ví dụ

opportunists often take advantage of crises.

Những kẻ cơ hội thường lợi dụng các cuộc khủng hoảng.

in politics, opportunists can be very dangerous.

Trong chính trị, những kẻ cơ hội có thể rất nguy hiểm.

opportunists are quick to seize new opportunities.

Những kẻ cơ hội nhanh chóng nắm bắt những cơ hội mới.

many opportunists thrive in competitive environments.

Nhiều kẻ cơ hội phát triển mạnh trong môi trường cạnh tranh.

opportunists may lack genuine principles.

Những kẻ cơ hội có thể thiếu các nguyên tắc thực sự.

it's important to identify opportunists in business.

Điều quan trọng là phải xác định những kẻ cơ hội trong kinh doanh.

opportunists often change their loyalties quickly.

Những kẻ cơ hội thường nhanh chóng thay đổi lòng trung thành.

some opportunists exploit the weaknesses of others.

Một số kẻ cơ hội lợi dụng điểm yếu của người khác.

opportunists can disrupt teamwork and collaboration.

Những kẻ cơ hội có thể phá vỡ tinh thần làm việc nhóm và hợp tác.

we must be cautious of opportunists in our midst.

Chúng ta phải thận trọng với những kẻ cơ hội xung quanh chúng ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay