church ordinations
thanh tấn phong chức nhà thờ
priestly ordinations
thanh tấn phong chức linh mục
bishop ordinations
thanh tấn phong chức giám mục
deacon ordinations
thanh tấn phong chức phó tế
ordination ceremonies
nghi lễ phong chức
ordination service
thừa sai phong chức
ordination process
quy trình phong chức
ordination requirements
yêu cầu phong chức
ordination vows
nguyên tắc phong chức
ordination candidates
ứng cử viên phong chức
his ordinations were celebrated in a grand ceremony.
các nghi lễ phong chức của ông được cử hành trong một buổi lễ long trọng.
she received her ordinations after years of study.
cô ấy đã nhận được chức phong sau nhiều năm học tập.
ordinations are an important tradition in many religions.
các nghi lễ phong chức là một truyền thống quan trọng trong nhiều tôn giáo.
the bishop conducted the ordinations last sunday.
ngài giám mục đã chủ trì các nghi lễ phong chức vào chủ nhật vừa rồi.
he felt a sense of duty after his ordinations.
ông cảm thấy có trách nhiệm sau khi được phong chức.
ordinations often involve a period of reflection and preparation.
các nghi lễ phong chức thường bao gồm một giai đoạn suy ngẫm và chuẩn bị.
the church held ordinations for new ministers this month.
nhà thờ đã tổ chức các nghi lễ phong chức cho các mục sư mới vào tháng này.
after his ordinations, he began his first sermon.
sau khi được phong chức, ông bắt đầu bài giảng đầu tiên của mình.
she was nervous before her ordinations, but it went well.
cô ấy rất lo lắng trước khi được phong chức, nhưng mọi thứ diễn ra tốt đẹp.
ordinations can vary greatly in different cultures.
các nghi lễ phong chức có thể khác nhau rất nhiều ở các nền văn hóa khác nhau.
church ordinations
thanh tấn phong chức nhà thờ
priestly ordinations
thanh tấn phong chức linh mục
bishop ordinations
thanh tấn phong chức giám mục
deacon ordinations
thanh tấn phong chức phó tế
ordination ceremonies
nghi lễ phong chức
ordination service
thừa sai phong chức
ordination process
quy trình phong chức
ordination requirements
yêu cầu phong chức
ordination vows
nguyên tắc phong chức
ordination candidates
ứng cử viên phong chức
his ordinations were celebrated in a grand ceremony.
các nghi lễ phong chức của ông được cử hành trong một buổi lễ long trọng.
she received her ordinations after years of study.
cô ấy đã nhận được chức phong sau nhiều năm học tập.
ordinations are an important tradition in many religions.
các nghi lễ phong chức là một truyền thống quan trọng trong nhiều tôn giáo.
the bishop conducted the ordinations last sunday.
ngài giám mục đã chủ trì các nghi lễ phong chức vào chủ nhật vừa rồi.
he felt a sense of duty after his ordinations.
ông cảm thấy có trách nhiệm sau khi được phong chức.
ordinations often involve a period of reflection and preparation.
các nghi lễ phong chức thường bao gồm một giai đoạn suy ngẫm và chuẩn bị.
the church held ordinations for new ministers this month.
nhà thờ đã tổ chức các nghi lễ phong chức cho các mục sư mới vào tháng này.
after his ordinations, he began his first sermon.
sau khi được phong chức, ông bắt đầu bài giảng đầu tiên của mình.
she was nervous before her ordinations, but it went well.
cô ấy rất lo lắng trước khi được phong chức, nhưng mọi thứ diễn ra tốt đẹp.
ordinations can vary greatly in different cultures.
các nghi lễ phong chức có thể khác nhau rất nhiều ở các nền văn hóa khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay