bird ornithologies
ornithology chim
avian ornithologies
ornithology chim trời
regional ornithologies
ornithology khu vực
modern ornithologies
ornithology hiện đại
field ornithologies
ornithology thực địa
historical ornithologies
ornithology lịch sử
global ornithologies
ornithology toàn cầu
local ornithologies
ornithology địa phương
contemporary ornithologies
ornithology đương đại
comparative ornithologies
ornithology so sánh
ornithologies study the behavior of birds in their natural habitats.
Nghiên cứu về chim học nghiên cứu hành vi của chim trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
many universities offer courses in ornithologies.
Nhiều trường đại học cung cấp các khóa học về nghiên cứu về chim học.
ornithologies often collaborate with conservationists to protect bird species.
Nghiên cứu về chim học thường hợp tác với những người làm việc trong lĩnh vực bảo tồn để bảo vệ các loài chim.
fieldwork is essential for ornithologies to gather data.
Công tác thực địa là điều cần thiết đối với nghiên cứu về chim học để thu thập dữ liệu.
ornithologies use various tools to track bird migrations.
Nghiên cứu về chim học sử dụng nhiều công cụ để theo dõi sự di cư của chim.
understanding ornithologies helps in wildlife conservation efforts.
Hiểu về nghiên cứu về chim học giúp đỡ trong các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã.
ornithologies play a crucial role in understanding ecosystem health.
Nghiên cứu về chim học đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu về sức khỏe của hệ sinh thái.
ornithologies can identify new species through careful research.
Nghiên cứu về chim học có thể xác định các loài mới thông qua nghiên cứu cẩn thận.
many ornithologies focus on the impact of climate change on birds.
Nhiều nghiên cứu về chim học tập trung vào tác động của biến đổi khí hậu đối với chim.
ornithologies often publish their findings in scientific journals.
Nghiên cứu về chim học thường xuất bản những phát hiện của họ trong các tạp chí khoa học.
bird ornithologies
ornithology chim
avian ornithologies
ornithology chim trời
regional ornithologies
ornithology khu vực
modern ornithologies
ornithology hiện đại
field ornithologies
ornithology thực địa
historical ornithologies
ornithology lịch sử
global ornithologies
ornithology toàn cầu
local ornithologies
ornithology địa phương
contemporary ornithologies
ornithology đương đại
comparative ornithologies
ornithology so sánh
ornithologies study the behavior of birds in their natural habitats.
Nghiên cứu về chim học nghiên cứu hành vi của chim trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
many universities offer courses in ornithologies.
Nhiều trường đại học cung cấp các khóa học về nghiên cứu về chim học.
ornithologies often collaborate with conservationists to protect bird species.
Nghiên cứu về chim học thường hợp tác với những người làm việc trong lĩnh vực bảo tồn để bảo vệ các loài chim.
fieldwork is essential for ornithologies to gather data.
Công tác thực địa là điều cần thiết đối với nghiên cứu về chim học để thu thập dữ liệu.
ornithologies use various tools to track bird migrations.
Nghiên cứu về chim học sử dụng nhiều công cụ để theo dõi sự di cư của chim.
understanding ornithologies helps in wildlife conservation efforts.
Hiểu về nghiên cứu về chim học giúp đỡ trong các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã.
ornithologies play a crucial role in understanding ecosystem health.
Nghiên cứu về chim học đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu về sức khỏe của hệ sinh thái.
ornithologies can identify new species through careful research.
Nghiên cứu về chim học có thể xác định các loài mới thông qua nghiên cứu cẩn thận.
many ornithologies focus on the impact of climate change on birds.
Nhiều nghiên cứu về chim học tập trung vào tác động của biến đổi khí hậu đối với chim.
ornithologies often publish their findings in scientific journals.
Nghiên cứu về chim học thường xuất bản những phát hiện của họ trong các tạp chí khoa học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay