reformation history
Lịch sử cải cách
early reformations
Các cải cách đầu tiên
witnessing reformations
Tự do cải cách
major reformations
Các cải cách lớn
after reformations
Sau các cải cách
ongoing reformations
Các cải cách đang tiếp diễn
reformation era
Thời kỳ cải cách
studying reformations
Nghiên cứu các cải cách
european reformations
protestant reformations
the country underwent significant economic reforms and transformations.
Quốc gia đã trải qua những cải cách và chuyển đổi kinh tế quan trọng.
historical reforms led to substantial societal reforms.
Các cải cách lịch sử đã dẫn đến những cải cách xã hội đáng kể.
the church initiated a series of internal reforms.
Giáo hội đã khởi xướng một loạt các cải cách nội bộ.
political reforms are essential for a healthy democracy.
Các cải cách chính trị là cần thiết cho một nền dân chủ khỏe mạnh.
the company implemented sweeping reforms to improve efficiency.
Công ty đã triển khai các cải cách lớn lao nhằm cải thiện hiệu quả.
the education system requires ongoing reforms and adjustments.
Hệ thống giáo dục cần những cải cách và điều chỉnh liên tục.
the success of the reforms depends on public support.
Sự thành công của các cải cách phụ thuộc vào sự ủng hộ của công chúng.
the government proposed a package of economic reforms.
Chính phủ đã đề xuất một gói cải cách kinh tế.
the reforms aimed to modernize the healthcare system.
Các cải cách nhằm hiện đại hóa hệ thống y tế.
the impact of the reforms was far-reaching and transformative.
Tác động của các cải cách là sâu rộng và mang tính biến đổi.
the legal system is undergoing crucial reforms.
Hệ thống pháp lý đang trải qua những cải cách quan trọng.
reformation history
Lịch sử cải cách
early reformations
Các cải cách đầu tiên
witnessing reformations
Tự do cải cách
major reformations
Các cải cách lớn
after reformations
Sau các cải cách
ongoing reformations
Các cải cách đang tiếp diễn
reformation era
Thời kỳ cải cách
studying reformations
Nghiên cứu các cải cách
european reformations
protestant reformations
the country underwent significant economic reforms and transformations.
Quốc gia đã trải qua những cải cách và chuyển đổi kinh tế quan trọng.
historical reforms led to substantial societal reforms.
Các cải cách lịch sử đã dẫn đến những cải cách xã hội đáng kể.
the church initiated a series of internal reforms.
Giáo hội đã khởi xướng một loạt các cải cách nội bộ.
political reforms are essential for a healthy democracy.
Các cải cách chính trị là cần thiết cho một nền dân chủ khỏe mạnh.
the company implemented sweeping reforms to improve efficiency.
Công ty đã triển khai các cải cách lớn lao nhằm cải thiện hiệu quả.
the education system requires ongoing reforms and adjustments.
Hệ thống giáo dục cần những cải cách và điều chỉnh liên tục.
the success of the reforms depends on public support.
Sự thành công của các cải cách phụ thuộc vào sự ủng hộ của công chúng.
the government proposed a package of economic reforms.
Chính phủ đã đề xuất một gói cải cách kinh tế.
the reforms aimed to modernize the healthcare system.
Các cải cách nhằm hiện đại hóa hệ thống y tế.
the impact of the reforms was far-reaching and transformative.
Tác động của các cải cách là sâu rộng và mang tính biến đổi.
the legal system is undergoing crucial reforms.
Hệ thống pháp lý đang trải qua những cải cách quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay