orthodoxism critique
phê bình chủ nghĩa chính thống
rejecting orthodoxism
từ bỏ chủ nghĩa chính thống
orthodoxism's influence
ảnh hưởng của chủ nghĩa chính thống
embracing orthodoxism
chấp nhận chủ nghĩa chính thống
orthodoxism versus reform
chủ nghĩa chính thống so với cải cách
challenge orthodoxism
thách thức chủ nghĩa chính thống
orthodoxism's tenets
các nguyên tắc của chủ nghĩa chính thống
defending orthodoxism
đấu tranh bảo vệ chủ nghĩa chính thống
history of orthodoxism
lịch sử của chủ nghĩa chính thống
orthodoxism and change
chủ nghĩa chính thống và sự thay đổi
the church strongly defended its orthodoxism against modern challenges.
Nhà thờ mạnh mẽ bảo vệ sự chính thống của mình trước những thách thức hiện đại.
his rigid adherence to orthodoxism stifled any room for innovation.
Sự tuân thủ cứng nhắc của ông với sự chính thống đã bóp nghẹt bất kỳ không gian nào cho sự đổi mới.
she criticized the movement's blind orthodoxism and lack of critical thinking.
Cô ấy chỉ trích sự chính thống mù quáng và thiếu tư duy phản biện của phong trào.
the debate centered on whether to maintain orthodoxism or embrace reform.
Cuộc tranh luận tập trung vào việc liệu có nên duy trì sự chính thống hay đón nhận cải cách.
he questioned the value of orthodoxism in a rapidly changing world.
Ông ta đặt câu hỏi về giá trị của sự chính thống trong một thế giới đang thay đổi nhanh chóng.
the scholar analyzed the historical roots of orthodoxism within the faith.
Nhà học đã phân tích những nguồn gốc lịch sử của sự chính thống trong đức tin.
despite criticism, the community remained committed to its orthodoxism.
Bất chấp những lời chỉ trích, cộng đồng vẫn cam kết với sự chính thống của mình.
the tension between tradition and progress often arises from orthodoxism.
Sự căng thẳng giữa truyền thống và tiến bộ thường bắt nguồn từ sự chính thống.
the rise of secularism posed a threat to established orthodoxism.
Sự trỗi dậy của chủ nghĩa thế tục là một mối đe dọa đối với sự chính thống đã được thiết lập.
he argued that some aspects of orthodoxism were outdated and irrelevant.
Ông ta lập luận rằng một số khía cạnh của sự chính thống là lỗi thời và không liên quan.
the council sought a balance between orthodoxism and inclusivity.
Hội đồng tìm kiếm sự cân bằng giữa sự chính thống và tính hòa nhập.
orthodoxism critique
phê bình chủ nghĩa chính thống
rejecting orthodoxism
từ bỏ chủ nghĩa chính thống
orthodoxism's influence
ảnh hưởng của chủ nghĩa chính thống
embracing orthodoxism
chấp nhận chủ nghĩa chính thống
orthodoxism versus reform
chủ nghĩa chính thống so với cải cách
challenge orthodoxism
thách thức chủ nghĩa chính thống
orthodoxism's tenets
các nguyên tắc của chủ nghĩa chính thống
defending orthodoxism
đấu tranh bảo vệ chủ nghĩa chính thống
history of orthodoxism
lịch sử của chủ nghĩa chính thống
orthodoxism and change
chủ nghĩa chính thống và sự thay đổi
the church strongly defended its orthodoxism against modern challenges.
Nhà thờ mạnh mẽ bảo vệ sự chính thống của mình trước những thách thức hiện đại.
his rigid adherence to orthodoxism stifled any room for innovation.
Sự tuân thủ cứng nhắc của ông với sự chính thống đã bóp nghẹt bất kỳ không gian nào cho sự đổi mới.
she criticized the movement's blind orthodoxism and lack of critical thinking.
Cô ấy chỉ trích sự chính thống mù quáng và thiếu tư duy phản biện của phong trào.
the debate centered on whether to maintain orthodoxism or embrace reform.
Cuộc tranh luận tập trung vào việc liệu có nên duy trì sự chính thống hay đón nhận cải cách.
he questioned the value of orthodoxism in a rapidly changing world.
Ông ta đặt câu hỏi về giá trị của sự chính thống trong một thế giới đang thay đổi nhanh chóng.
the scholar analyzed the historical roots of orthodoxism within the faith.
Nhà học đã phân tích những nguồn gốc lịch sử của sự chính thống trong đức tin.
despite criticism, the community remained committed to its orthodoxism.
Bất chấp những lời chỉ trích, cộng đồng vẫn cam kết với sự chính thống của mình.
the tension between tradition and progress often arises from orthodoxism.
Sự căng thẳng giữa truyền thống và tiến bộ thường bắt nguồn từ sự chính thống.
the rise of secularism posed a threat to established orthodoxism.
Sự trỗi dậy của chủ nghĩa thế tục là một mối đe dọa đối với sự chính thống đã được thiết lập.
he argued that some aspects of orthodoxism were outdated and irrelevant.
Ông ta lập luận rằng một số khía cạnh của sự chính thống là lỗi thời và không liên quan.
the council sought a balance between orthodoxism and inclusivity.
Hội đồng tìm kiếm sự cân bằng giữa sự chính thống và tính hòa nhập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay