| ngôi thứ ba số ít | outbids |
| thì quá khứ | outbid |
| quá khứ phân từ | outbid |
| hiện tại phân từ | outbidding |
She outbid me for the vase.
Cô ấy đã trả giá cao hơn tôi để mua chiếc bình.
We outbid our rivals at the auction.
Chúng tôi đã trả giá cao hơn đối thủ của mình tại cuộc đấu giá.
The rich districts can outbid the country school for teachers.
Các quận giàu có có thể trả giá cao hơn trường học nông thôn để có được giáo viên.
residential builders could always outbid any farmer for the land round London.
Các nhà xây dựng nhà ở luôn có thể trả giá cao hơn bất kỳ người nông dân nào cho vùng đất quanh London.
He was outbid at the auction for the rare painting.
Anh ấy đã bị trả giá thấp hơn tại cuộc đấu giá tranh hiếm.
The company outbid their competitors to win the contract.
Công ty đã trả giá cao hơn đối thủ cạnh tranh để giành được hợp đồng.
She decided to outbid her rival in the bidding war.
Cô ấy quyết định trả giá cao hơn đối thủ của mình trong cuộc chiến đấu giá.
The wealthy businessman always manages to outbid everyone else.
Người kinh doanh giàu có luôn tìm cách trả giá cao hơn tất cả mọi người.
The art collector was determined to outbid anyone else for the masterpiece.
Người sưu tập tranh đã quyết tâm trả giá cao hơn bất kỳ ai khác để có được kiệt tác.
They were outbid by a higher offer.
Họ đã bị trả giá thấp hơn bởi một lời đề nghị cao hơn.
The investor outbid the competition to secure the deal.
Nhà đầu tư đã trả giá cao hơn đối thủ cạnh tranh để đảm bảo giao dịch.
The couple was outbid on the house they wanted to buy.
Đôi vợ chồng đã bị trả giá thấp hơn căn nhà mà họ muốn mua.
Despite their efforts, they were outbid in the final moments of the auction.
Bất chấp những nỗ lực của họ, họ đã bị trả giá thấp hơn vào những khoảnh khắc cuối cùng của cuộc đấu giá.
The company decided to outbid their rival's offer to acquire the land.
Công ty đã quyết định trả giá cao hơn lời đề nghị của đối thủ để mua đất.
She outbid me for the vase.
Cô ấy đã trả giá cao hơn tôi để mua chiếc bình.
We outbid our rivals at the auction.
Chúng tôi đã trả giá cao hơn đối thủ của mình tại cuộc đấu giá.
The rich districts can outbid the country school for teachers.
Các quận giàu có có thể trả giá cao hơn trường học nông thôn để có được giáo viên.
residential builders could always outbid any farmer for the land round London.
Các nhà xây dựng nhà ở luôn có thể trả giá cao hơn bất kỳ người nông dân nào cho vùng đất quanh London.
He was outbid at the auction for the rare painting.
Anh ấy đã bị trả giá thấp hơn tại cuộc đấu giá tranh hiếm.
The company outbid their competitors to win the contract.
Công ty đã trả giá cao hơn đối thủ cạnh tranh để giành được hợp đồng.
She decided to outbid her rival in the bidding war.
Cô ấy quyết định trả giá cao hơn đối thủ của mình trong cuộc chiến đấu giá.
The wealthy businessman always manages to outbid everyone else.
Người kinh doanh giàu có luôn tìm cách trả giá cao hơn tất cả mọi người.
The art collector was determined to outbid anyone else for the masterpiece.
Người sưu tập tranh đã quyết tâm trả giá cao hơn bất kỳ ai khác để có được kiệt tác.
They were outbid by a higher offer.
Họ đã bị trả giá thấp hơn bởi một lời đề nghị cao hơn.
The investor outbid the competition to secure the deal.
Nhà đầu tư đã trả giá cao hơn đối thủ cạnh tranh để đảm bảo giao dịch.
The couple was outbid on the house they wanted to buy.
Đôi vợ chồng đã bị trả giá thấp hơn căn nhà mà họ muốn mua.
Despite their efforts, they were outbid in the final moments of the auction.
Bất chấp những nỗ lực của họ, họ đã bị trả giá thấp hơn vào những khoảnh khắc cuối cùng của cuộc đấu giá.
The company decided to outbid their rival's offer to acquire the land.
Công ty đã quyết định trả giá cao hơn lời đề nghị của đối thủ để mua đất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay