| số nhiều | outrageousnesses |
outrageousness of it
Điều đáng giận của nó
displaying outrageousness
Thể hiện sự đáng giận
peak outrageousness
Đỉnh cao của sự đáng giận
utter outrageousness
Sự đáng giận tuyệt đối
beyond outrageousness
Vượt qua sự đáng giận
level of outrageousness
Mức độ đáng giận
source of outrageousness
Nguồn gốc của sự đáng giận
full of outrageousness
Đầy sự đáng giận
outrageousness prevailed
Sự đáng giận lan rộng
outrageousness exposed
Sự đáng giận bị phơi bày
the sheer outrageousness of his behavior shocked everyone at the party.
Độ vô luân lý của hành vi anh ta đã khiến tất cả mọi người tại bữa tiệc sốc.
she dismissed the proposal due to its outrageousness and lack of feasibility.
Cô ấy bác bỏ đề xuất này do tính vô luân lý và sự thiếu tính khả thi của nó.
the comedian thrived on the outrageousness of the situation to get laughs.
Người hài kịch tận dụng tính vô luân lý của tình huống để gây cười.
the film's outrageousness pushed the boundaries of acceptable content.
Tính vô luân lý của bộ phim đã đẩy ranh giới nội dung có thể chấp nhận được.
he reveled in the outrageousness of the performance art piece.
Anh ta tận hưởng tính vô luân lý của tác phẩm nghệ thuật biểu diễn.
the politician denied any knowledge of the outrageousness surrounding the scandal.
Chính trị gia phủ nhận bất kỳ thông tin nào về tính vô luân lý xung quanh vụ bê bối.
the public reacted with outrage to the outrageousness of the company's actions.
Công chúng phản ứng với sự phẫn nộ trước tính vô luân lý trong hành động của công ty.
the artist explored themes of absurdity and outrageousness in their work.
Nghệ sĩ khám phá các chủ đề vô lý và vô luân lý trong tác phẩm của họ.
despite the outrageousness, the play was a critical success.
Dù có tính vô luân lý, vở kịch đã là một thành công lớn về mặt phê bình.
the team's strategy was based on embracing outrageousness to surprise the opponent.
Chiến lược của đội dựa trên việc chấp nhận tính vô luân lý để gây bất ngờ cho đối thủ.
the judge questioned the defendant about the outrageousness of his claims.
Tòa án chất vấn bị cáo về tính vô luân lý của các tuyên bố của anh ta.
outrageousness of it
Điều đáng giận của nó
displaying outrageousness
Thể hiện sự đáng giận
peak outrageousness
Đỉnh cao của sự đáng giận
utter outrageousness
Sự đáng giận tuyệt đối
beyond outrageousness
Vượt qua sự đáng giận
level of outrageousness
Mức độ đáng giận
source of outrageousness
Nguồn gốc của sự đáng giận
full of outrageousness
Đầy sự đáng giận
outrageousness prevailed
Sự đáng giận lan rộng
outrageousness exposed
Sự đáng giận bị phơi bày
the sheer outrageousness of his behavior shocked everyone at the party.
Độ vô luân lý của hành vi anh ta đã khiến tất cả mọi người tại bữa tiệc sốc.
she dismissed the proposal due to its outrageousness and lack of feasibility.
Cô ấy bác bỏ đề xuất này do tính vô luân lý và sự thiếu tính khả thi của nó.
the comedian thrived on the outrageousness of the situation to get laughs.
Người hài kịch tận dụng tính vô luân lý của tình huống để gây cười.
the film's outrageousness pushed the boundaries of acceptable content.
Tính vô luân lý của bộ phim đã đẩy ranh giới nội dung có thể chấp nhận được.
he reveled in the outrageousness of the performance art piece.
Anh ta tận hưởng tính vô luân lý của tác phẩm nghệ thuật biểu diễn.
the politician denied any knowledge of the outrageousness surrounding the scandal.
Chính trị gia phủ nhận bất kỳ thông tin nào về tính vô luân lý xung quanh vụ bê bối.
the public reacted with outrage to the outrageousness of the company's actions.
Công chúng phản ứng với sự phẫn nộ trước tính vô luân lý trong hành động của công ty.
the artist explored themes of absurdity and outrageousness in their work.
Nghệ sĩ khám phá các chủ đề vô lý và vô luân lý trong tác phẩm của họ.
despite the outrageousness, the play was a critical success.
Dù có tính vô luân lý, vở kịch đã là một thành công lớn về mặt phê bình.
the team's strategy was based on embracing outrageousness to surprise the opponent.
Chiến lược của đội dựa trên việc chấp nhận tính vô luân lý để gây bất ngờ cho đối thủ.
the judge questioned the defendant about the outrageousness of his claims.
Tòa án chất vấn bị cáo về tính vô luân lý của các tuyên bố của anh ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay