outstripping expectations
vượt quá mong đợi
outstripping competitors
vượt trội hơn các đối thủ cạnh tranh
outstripping supply
vượt quá nguồn cung
outstripping demand
vượt quá nhu cầu
outstripping growth
vượt quá sự tăng trưởng
outstripping rivals
vượt trội hơn các đối thủ
outstripping limits
vượt quá giới hạn
outstripping resources
vượt quá nguồn lực
outstripping performance
vượt trội hơn hiệu suất
outstripping inflation
vượt quá lạm phát
the company's profits are outstripping its competitors.
lợi nhuận của công ty đang vượt trội hơn so với đối thủ cạnh tranh.
her talent is outstripping her peers in the industry.
tài năng của cô ấy đang vượt trội hơn so với những người cùng ngành.
the demand for electric cars is outstripping supply.
nhu cầu về ô tô điện đang vượt quá nguồn cung.
his achievements are outstripping all expectations.
thành tích của anh ấy vượt quá mọi mong đợi.
the growth rate of the tech sector is outstripping that of other industries.
tốc độ tăng trưởng của ngành công nghệ thông tin vượt quá các ngành khác.
her enthusiasm is outstripping her experience in the field.
sự nhiệt tình của cô ấy vượt quá kinh nghiệm của cô ấy trong lĩnh vực này.
inflation is outstripping wage growth this year.
lạm phát đang vượt quá mức tăng lương năm nay.
the population growth is outstripping available resources.
tăng trưởng dân số đang vượt quá nguồn lực sẵn có.
the new technology is outstripping previous innovations.
công nghệ mới đang vượt trội hơn so với những cải tiến trước đây.
the excitement of the event is outstripping our initial plans.
sự phấn khích của sự kiện đang vượt quá những kế hoạch ban đầu của chúng tôi.
outstripping expectations
vượt quá mong đợi
outstripping competitors
vượt trội hơn các đối thủ cạnh tranh
outstripping supply
vượt quá nguồn cung
outstripping demand
vượt quá nhu cầu
outstripping growth
vượt quá sự tăng trưởng
outstripping rivals
vượt trội hơn các đối thủ
outstripping limits
vượt quá giới hạn
outstripping resources
vượt quá nguồn lực
outstripping performance
vượt trội hơn hiệu suất
outstripping inflation
vượt quá lạm phát
the company's profits are outstripping its competitors.
lợi nhuận của công ty đang vượt trội hơn so với đối thủ cạnh tranh.
her talent is outstripping her peers in the industry.
tài năng của cô ấy đang vượt trội hơn so với những người cùng ngành.
the demand for electric cars is outstripping supply.
nhu cầu về ô tô điện đang vượt quá nguồn cung.
his achievements are outstripping all expectations.
thành tích của anh ấy vượt quá mọi mong đợi.
the growth rate of the tech sector is outstripping that of other industries.
tốc độ tăng trưởng của ngành công nghệ thông tin vượt quá các ngành khác.
her enthusiasm is outstripping her experience in the field.
sự nhiệt tình của cô ấy vượt quá kinh nghiệm của cô ấy trong lĩnh vực này.
inflation is outstripping wage growth this year.
lạm phát đang vượt quá mức tăng lương năm nay.
the population growth is outstripping available resources.
tăng trưởng dân số đang vượt quá nguồn lực sẵn có.
the new technology is outstripping previous innovations.
công nghệ mới đang vượt trội hơn so với những cải tiến trước đây.
the excitement of the event is outstripping our initial plans.
sự phấn khích của sự kiện đang vượt quá những kế hoạch ban đầu của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay