overelaborate details
chi tiết quá cồng kềnh
overelaborate explanation
giải thích quá cồng kềnh
overelaborate design
thiết kế quá cồng kềnh
overelaborate plan
kế hoạch quá cồng kềnh
overelaborate presentation
bài thuyết trình quá cồng kềnh
overelaborate argument
lập luận quá cồng kềnh
overelaborate style
phong cách quá cồng kềnh
overelaborate process
quy trình quá cồng kềnh
overelaborate response
phản hồi quá cồng kềnh
overelaborate method
phương pháp quá cồng kềnh
sometimes, it’s easy to overelaborate on simple ideas.
đôi khi, rất dễ đi sâu vào những ý tưởng đơn giản.
in his presentation, he tends to overelaborate on technical details.
trong bài thuyết trình của mình, anh ấy có xu hướng đi sâu vào các chi tiết kỹ thuật.
we should avoid the tendency to overelaborate our plans.
chúng ta nên tránh xu hướng đi sâu vào các kế hoạch của mình.
it’s better to be concise than to overelaborate in writing.
tốt hơn là súc tích hơn là đi sâu vào khi viết.
he tends to overelaborate his arguments during debates.
anh ấy có xu hướng đi sâu vào các lập luận của mình trong các cuộc tranh luận.
overelaborate explanations can lead to misunderstandings.
những giải thích quá chi tiết có thể dẫn đến hiểu lầm.
she prefers straightforward answers rather than overelaborate responses.
cô ấy thích những câu trả lời trực tiếp hơn là những phản hồi quá chi tiết.
in art, some critics argue that overelaborate techniques can detract from the message.
trong nghệ thuật, một số nhà phê bình cho rằng các kỹ thuật quá phức tạp có thể làm giảm đi thông điệp.
when creating a project, avoid the urge to overelaborate on every detail.
khi tạo một dự án, hãy tránh thôi thúc đi sâu vào mọi chi tiết.
overelaborate details
chi tiết quá cồng kềnh
overelaborate explanation
giải thích quá cồng kềnh
overelaborate design
thiết kế quá cồng kềnh
overelaborate plan
kế hoạch quá cồng kềnh
overelaborate presentation
bài thuyết trình quá cồng kềnh
overelaborate argument
lập luận quá cồng kềnh
overelaborate style
phong cách quá cồng kềnh
overelaborate process
quy trình quá cồng kềnh
overelaborate response
phản hồi quá cồng kềnh
overelaborate method
phương pháp quá cồng kềnh
sometimes, it’s easy to overelaborate on simple ideas.
đôi khi, rất dễ đi sâu vào những ý tưởng đơn giản.
in his presentation, he tends to overelaborate on technical details.
trong bài thuyết trình của mình, anh ấy có xu hướng đi sâu vào các chi tiết kỹ thuật.
we should avoid the tendency to overelaborate our plans.
chúng ta nên tránh xu hướng đi sâu vào các kế hoạch của mình.
it’s better to be concise than to overelaborate in writing.
tốt hơn là súc tích hơn là đi sâu vào khi viết.
he tends to overelaborate his arguments during debates.
anh ấy có xu hướng đi sâu vào các lập luận của mình trong các cuộc tranh luận.
overelaborate explanations can lead to misunderstandings.
những giải thích quá chi tiết có thể dẫn đến hiểu lầm.
she prefers straightforward answers rather than overelaborate responses.
cô ấy thích những câu trả lời trực tiếp hơn là những phản hồi quá chi tiết.
in art, some critics argue that overelaborate techniques can detract from the message.
trong nghệ thuật, một số nhà phê bình cho rằng các kỹ thuật quá phức tạp có thể làm giảm đi thông điệp.
when creating a project, avoid the urge to overelaborate on every detail.
khi tạo một dự án, hãy tránh thôi thúc đi sâu vào mọi chi tiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay