avoid overestimations
tránh cường đoán
minimize overestimations
giảm thiểu cường đoán
correcting overestimations
khắc phục cường đoán
reducing overestimations
giảm bớt cường đoán
past overestimations
cường đoán trong quá khứ
significant overestimations
cường đoán đáng kể
prevent overestimations
ngăn ngừa cường đoán
checking overestimations
kiểm tra cường đoán
account for overestimations
tính đến cường đoán
future overestimations
cường đoán trong tương lai
the project's success was hampered by significant overestimations of market demand.
Thành công của dự án đã bị cản trở bởi những đánh giá quá cao đáng kể về nhu cầu thị trường.
we need to carefully review the data to avoid further overestimations in our forecasts.
Chúng ta cần xem xét cẩn thận dữ liệu để tránh những đánh giá quá cao hơn nữa trong dự báo của chúng ta.
the initial budget suffered from serious overestimations of material costs.
Ngân sách ban đầu đã phải chịu những đánh giá quá cao nghiêm trọng về chi phí vật liệu.
due to overestimations, the company missed its quarterly revenue targets.
Do những đánh giá quá cao, công ty đã không đạt được mục tiêu doanh thu hàng quý.
the report highlighted the dangers of overestimations in risk assessment.
Báo cáo nêu bật những nguy hiểm của việc đánh giá quá cao trong đánh giá rủi ro.
the team acknowledged their overestimations regarding the time required for completion.
Nhóm thừa nhận những đánh giá quá cao của họ liên quan đến thời gian cần thiết để hoàn thành.
correcting for past overestimations is crucial for future planning.
Việc điều chỉnh những đánh giá quá cao trong quá khứ là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch trong tương lai.
the analyst warned against overestimations of the product's potential.
Nhà phân tích cảnh báo về những đánh giá quá cao về tiềm năng của sản phẩm.
the survey revealed a tendency towards overestimations of personal income.
Cuộc khảo sát cho thấy xu hướng đánh giá quá cao thu nhập cá nhân.
we must avoid overestimations when evaluating the competition.
Chúng ta phải tránh những đánh giá quá cao khi đánh giá đối thủ cạnh tranh.
the model's accuracy was reduced by overestimations in the input variables.
Độ chính xác của mô hình giảm do những đánh giá quá cao trong các biến đầu vào.
avoid overestimations
tránh cường đoán
minimize overestimations
giảm thiểu cường đoán
correcting overestimations
khắc phục cường đoán
reducing overestimations
giảm bớt cường đoán
past overestimations
cường đoán trong quá khứ
significant overestimations
cường đoán đáng kể
prevent overestimations
ngăn ngừa cường đoán
checking overestimations
kiểm tra cường đoán
account for overestimations
tính đến cường đoán
future overestimations
cường đoán trong tương lai
the project's success was hampered by significant overestimations of market demand.
Thành công của dự án đã bị cản trở bởi những đánh giá quá cao đáng kể về nhu cầu thị trường.
we need to carefully review the data to avoid further overestimations in our forecasts.
Chúng ta cần xem xét cẩn thận dữ liệu để tránh những đánh giá quá cao hơn nữa trong dự báo của chúng ta.
the initial budget suffered from serious overestimations of material costs.
Ngân sách ban đầu đã phải chịu những đánh giá quá cao nghiêm trọng về chi phí vật liệu.
due to overestimations, the company missed its quarterly revenue targets.
Do những đánh giá quá cao, công ty đã không đạt được mục tiêu doanh thu hàng quý.
the report highlighted the dangers of overestimations in risk assessment.
Báo cáo nêu bật những nguy hiểm của việc đánh giá quá cao trong đánh giá rủi ro.
the team acknowledged their overestimations regarding the time required for completion.
Nhóm thừa nhận những đánh giá quá cao của họ liên quan đến thời gian cần thiết để hoàn thành.
correcting for past overestimations is crucial for future planning.
Việc điều chỉnh những đánh giá quá cao trong quá khứ là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch trong tương lai.
the analyst warned against overestimations of the product's potential.
Nhà phân tích cảnh báo về những đánh giá quá cao về tiềm năng của sản phẩm.
the survey revealed a tendency towards overestimations of personal income.
Cuộc khảo sát cho thấy xu hướng đánh giá quá cao thu nhập cá nhân.
we must avoid overestimations when evaluating the competition.
Chúng ta phải tránh những đánh giá quá cao khi đánh giá đối thủ cạnh tranh.
the model's accuracy was reduced by overestimations in the input variables.
Độ chính xác của mô hình giảm do những đánh giá quá cao trong các biến đầu vào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay