magnifications revealed
phóng đại tiết lộ
further magnifications
phóng đại thêm
digital magnifications
phóng đại kỹ thuật số
microscopic magnifications
phóng đại hiển vi
detailed magnifications
phóng đại chi tiết
viewing magnifications
phóng đại xem
significant magnifications
phóng đại đáng kể
high magnifications
phóng đại cao
zoom magnifications
phóng đại zoom
optical magnifications
phóng đại quang học
the microscope revealed stunning details through significant magnifications.
Kính hiển vi đã tiết lộ những chi tiết tuyệt đẹp thông qua độ phóng đại đáng kể.
further magnifications allowed us to observe the cellular structure in detail.
Độ phóng đại cao hơn cho phép chúng tôi quan sát cấu trúc tế bào chi tiết.
digital zoom provides useful magnifications for reviewing images.
Chế độ zoom kỹ thuật số cung cấp độ phóng đại hữu ích để xem lại hình ảnh.
the telescope’s magnifications brought distant galaxies into clearer view.
Độ phóng đại của kính thiên văn đã đưa các thiên hà xa xôi vào tầm nhìn rõ ràng hơn.
software algorithms enhance images with digital magnifications.
Các thuật toán phần mềm tăng cường hình ảnh bằng độ phóng đại kỹ thuật số.
careful adjustments to the magnifications are crucial for accurate measurements.
Việc điều chỉnh cẩn thận độ phóng đại rất quan trọng để đo lường chính xác.
the artist used multiple magnifications to study the painting’s texture.
Nghệ sĩ đã sử dụng nhiều độ phóng đại để nghiên cứu kết cấu của bức tranh.
high magnifications are essential for examining fine details in semiconductors.
Độ phóng đại cao là điều cần thiết để kiểm tra các chi tiết tinh tế trong chất bán dẫn.
the camera’s powerful magnifications captured the insect’s intricate features.
Độ phóng đại mạnh mẽ của máy ảnh đã ghi lại những đặc điểm phức tạp của côn trùng.
we compared the results at different magnifications to confirm our findings.
Chúng tôi so sánh kết quả ở các độ phóng đại khác nhau để xác nhận những phát hiện của mình.
the forensic scientist relied on magnifications to analyze the fiber sample.
Nhà khoa học pháp y dựa vào độ phóng đại để phân tích mẫu sợi.
magnifications revealed
phóng đại tiết lộ
further magnifications
phóng đại thêm
digital magnifications
phóng đại kỹ thuật số
microscopic magnifications
phóng đại hiển vi
detailed magnifications
phóng đại chi tiết
viewing magnifications
phóng đại xem
significant magnifications
phóng đại đáng kể
high magnifications
phóng đại cao
zoom magnifications
phóng đại zoom
optical magnifications
phóng đại quang học
the microscope revealed stunning details through significant magnifications.
Kính hiển vi đã tiết lộ những chi tiết tuyệt đẹp thông qua độ phóng đại đáng kể.
further magnifications allowed us to observe the cellular structure in detail.
Độ phóng đại cao hơn cho phép chúng tôi quan sát cấu trúc tế bào chi tiết.
digital zoom provides useful magnifications for reviewing images.
Chế độ zoom kỹ thuật số cung cấp độ phóng đại hữu ích để xem lại hình ảnh.
the telescope’s magnifications brought distant galaxies into clearer view.
Độ phóng đại của kính thiên văn đã đưa các thiên hà xa xôi vào tầm nhìn rõ ràng hơn.
software algorithms enhance images with digital magnifications.
Các thuật toán phần mềm tăng cường hình ảnh bằng độ phóng đại kỹ thuật số.
careful adjustments to the magnifications are crucial for accurate measurements.
Việc điều chỉnh cẩn thận độ phóng đại rất quan trọng để đo lường chính xác.
the artist used multiple magnifications to study the painting’s texture.
Nghệ sĩ đã sử dụng nhiều độ phóng đại để nghiên cứu kết cấu của bức tranh.
high magnifications are essential for examining fine details in semiconductors.
Độ phóng đại cao là điều cần thiết để kiểm tra các chi tiết tinh tế trong chất bán dẫn.
the camera’s powerful magnifications captured the insect’s intricate features.
Độ phóng đại mạnh mẽ của máy ảnh đã ghi lại những đặc điểm phức tạp của côn trùng.
we compared the results at different magnifications to confirm our findings.
Chúng tôi so sánh kết quả ở các độ phóng đại khác nhau để xác nhận những phát hiện của mình.
the forensic scientist relied on magnifications to analyze the fiber sample.
Nhà khoa học pháp y dựa vào độ phóng đại để phân tích mẫu sợi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay