avoid exaggerations
tránh cường điệu
minor exaggerations
cường điệu nhỏ
slight exaggerations
cường điệu nhẹ
wild exaggerations
cường điệu thái quá
hearsay exaggerations
cường điệu từ lời đồn
avoiding exaggerations
tránh cường điệu
full of exaggerations
đầy những cường điệu
pointed exaggerations
cường điệu sắc sảo
detecting exaggerations
phát hiện cường điệu
prevent exaggerations
ngăn chặn cường điệu
the speaker's claims were full of exaggerations about his accomplishments.
Những tuyên bố của diễn giả tràn ngập những phóng đại về những thành tựu của anh ấy.
he tends to use exaggerations to make his stories more exciting.
Anh ta có xu hướng sử dụng phóng đại để làm cho câu chuyện của mình thú vị hơn.
the news report contained several exaggerations regarding the severity of the storm.
Bản tin đưa tin chứa nhiều phóng đại liên quan đến mức độ nghiêm trọng của cơn bão.
i tried to point out the exaggerations in his sales pitch, but he ignored me.
Tôi đã cố gắng chỉ ra những phóng đại trong bài thuyết trình bán hàng của anh ấy, nhưng anh ấy đã phớt lờ tôi.
the movie's plot relied heavily on dramatic exaggerations for effect.
Cốt truyện của bộ phim phụ thuộc nhiều vào những phóng đại kịch tính để tạo hiệu ứng.
it's important to distinguish between facts and exaggerations in any account.
Điều quan trọng là phải phân biệt giữa sự thật và phóng đại trong bất kỳ câu chuyện nào.
don't believe everything you hear; there are often exaggerations involved.
Đừng tin mọi thứ bạn nghe được; thường có những phóng đại liên quan.
the politician was criticized for his frequent use of exaggerations during the campaign.
Nhà chính trị bị chỉ trích vì sử dụng phóng đại thường xuyên trong chiến dịch.
she admitted that her initial description was an exaggeration.
Cô ấy thừa nhận rằng mô tả ban đầu của cô ấy là một sự phóng đại.
the product's advertising is known for its bold exaggerations.
Quảng cáo của sản phẩm nổi tiếng với những phóng đại táo bạo.
we need to avoid making exaggerations when presenting the data.
Chúng ta cần tránh phóng đại khi trình bày dữ liệu.
avoid exaggerations
tránh cường điệu
minor exaggerations
cường điệu nhỏ
slight exaggerations
cường điệu nhẹ
wild exaggerations
cường điệu thái quá
hearsay exaggerations
cường điệu từ lời đồn
avoiding exaggerations
tránh cường điệu
full of exaggerations
đầy những cường điệu
pointed exaggerations
cường điệu sắc sảo
detecting exaggerations
phát hiện cường điệu
prevent exaggerations
ngăn chặn cường điệu
the speaker's claims were full of exaggerations about his accomplishments.
Những tuyên bố của diễn giả tràn ngập những phóng đại về những thành tựu của anh ấy.
he tends to use exaggerations to make his stories more exciting.
Anh ta có xu hướng sử dụng phóng đại để làm cho câu chuyện của mình thú vị hơn.
the news report contained several exaggerations regarding the severity of the storm.
Bản tin đưa tin chứa nhiều phóng đại liên quan đến mức độ nghiêm trọng của cơn bão.
i tried to point out the exaggerations in his sales pitch, but he ignored me.
Tôi đã cố gắng chỉ ra những phóng đại trong bài thuyết trình bán hàng của anh ấy, nhưng anh ấy đã phớt lờ tôi.
the movie's plot relied heavily on dramatic exaggerations for effect.
Cốt truyện của bộ phim phụ thuộc nhiều vào những phóng đại kịch tính để tạo hiệu ứng.
it's important to distinguish between facts and exaggerations in any account.
Điều quan trọng là phải phân biệt giữa sự thật và phóng đại trong bất kỳ câu chuyện nào.
don't believe everything you hear; there are often exaggerations involved.
Đừng tin mọi thứ bạn nghe được; thường có những phóng đại liên quan.
the politician was criticized for his frequent use of exaggerations during the campaign.
Nhà chính trị bị chỉ trích vì sử dụng phóng đại thường xuyên trong chiến dịch.
she admitted that her initial description was an exaggeration.
Cô ấy thừa nhận rằng mô tả ban đầu của cô ấy là một sự phóng đại.
the product's advertising is known for its bold exaggerations.
Quảng cáo của sản phẩm nổi tiếng với những phóng đại táo bạo.
we need to avoid making exaggerations when presenting the data.
Chúng ta cần tránh phóng đại khi trình bày dữ liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay