exaggerations

[Mỹ]/[ˌekˈzeɡərˌeɪʃənz]/
[Anh]/[ˌekˈzeɡərˌeɪʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một phát biểu hoặc hình dung cường điệu, đặc biệt là một phát biểu được sử dụng để gây ấn tượng hoặc đánh lạc hướng; Hành động cường điệu.

Cụm từ & Cách kết hợp

avoid exaggerations

tránh cường điệu

minor exaggerations

cường điệu nhỏ

slight exaggerations

cường điệu nhẹ

wild exaggerations

cường điệu thái quá

hearsay exaggerations

cường điệu từ lời đồn

avoiding exaggerations

tránh cường điệu

full of exaggerations

đầy những cường điệu

pointed exaggerations

cường điệu sắc sảo

detecting exaggerations

phát hiện cường điệu

prevent exaggerations

ngăn chặn cường điệu

Câu ví dụ

the speaker's claims were full of exaggerations about his accomplishments.

Những tuyên bố của diễn giả tràn ngập những phóng đại về những thành tựu của anh ấy.

he tends to use exaggerations to make his stories more exciting.

Anh ta có xu hướng sử dụng phóng đại để làm cho câu chuyện của mình thú vị hơn.

the news report contained several exaggerations regarding the severity of the storm.

Bản tin đưa tin chứa nhiều phóng đại liên quan đến mức độ nghiêm trọng của cơn bão.

i tried to point out the exaggerations in his sales pitch, but he ignored me.

Tôi đã cố gắng chỉ ra những phóng đại trong bài thuyết trình bán hàng của anh ấy, nhưng anh ấy đã phớt lờ tôi.

the movie's plot relied heavily on dramatic exaggerations for effect.

Cốt truyện của bộ phim phụ thuộc nhiều vào những phóng đại kịch tính để tạo hiệu ứng.

it's important to distinguish between facts and exaggerations in any account.

Điều quan trọng là phải phân biệt giữa sự thật và phóng đại trong bất kỳ câu chuyện nào.

don't believe everything you hear; there are often exaggerations involved.

Đừng tin mọi thứ bạn nghe được; thường có những phóng đại liên quan.

the politician was criticized for his frequent use of exaggerations during the campaign.

Nhà chính trị bị chỉ trích vì sử dụng phóng đại thường xuyên trong chiến dịch.

she admitted that her initial description was an exaggeration.

Cô ấy thừa nhận rằng mô tả ban đầu của cô ấy là một sự phóng đại.

the product's advertising is known for its bold exaggerations.

Quảng cáo của sản phẩm nổi tiếng với những phóng đại táo bạo.

we need to avoid making exaggerations when presenting the data.

Chúng ta cần tránh phóng đại khi trình bày dữ liệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay