pure overexaggeration
sự cường điệu quá mức
total overexaggeration
sự cường điệu hoàn toàn
complete overexaggeration
sự cường điệu đầy đủ
stop the overexaggeration
dừng cường điệu
no overexaggeration
không cường điệu
without overexaggeration
không cường điệu
the politician was accused of blatant overexaggeration during his campaign speech.
Chính trị gia bị cáo buộc phóng đại trắng trợn trong bài phát biểu tranh cử của mình.
media overexaggeration of the crime rate has created unnecessary fear in the community.
Việc phóng đại của giới truyền thông về tỷ lệ tội phạm đã tạo ra sự sợ hãi không cần thiết trong cộng đồng.
her tendency toward overexaggeration makes it difficult to trust her accounts of events.
Xu hướng phóng đại của cô ấy khiến mọi người khó tin vào những câu chuyện của cô ấy về các sự kiện.
the report contains a clear overexaggeration of the scientific findings.
Báo cáo chứa đựng sự phóng đại rõ ràng về những phát hiện khoa học.
doctors warn against the overexaggeration of side effects in pharmaceutical advertising.
Các bác sĩ cảnh báo về việc phóng đại các tác dụng phụ trong quảng cáo dược phẩm.
some journalists engage in overexaggeration to attract more readers.
Một số nhà báo phóng đại để thu hút nhiều độc giả hơn.
the overexaggeration of climate change dangers can actually undermine public trust.
Việc phóng đại những nguy hiểm của biến đổi khí hậu thực sự có thể làm suy yếu niềm tin của công chúng.
his overexaggeration of minor achievements became a running joke among colleagues.
Việc phóng đại những thành tựu nhỏ của anh ấy đã trở thành một trò đùa thường xuyên giữa các đồng nghiệp.
marketing teams often resort to overexaggeration when promoting new products.
Các nhóm marketing thường sử dụng thủ đoạn phóng đại khi quảng bá các sản phẩm mới.
the documentary was criticized for its overexaggeration of historical events.
Bộ phim tài liệu bị chỉ trích vì đã phóng đại các sự kiện lịch sử.
parents must distinguish between normal storytelling and harmful overexaggeration.
Cha mẹ phải phân biệt giữa kể chuyện bình thường và phóng đại có hại.
social media amplifies the overexaggeration of personal accomplishments.
Mạng xã hội khuếch đại sự phóng đại về những thành tựu cá nhân.
pure overexaggeration
sự cường điệu quá mức
total overexaggeration
sự cường điệu hoàn toàn
complete overexaggeration
sự cường điệu đầy đủ
stop the overexaggeration
dừng cường điệu
no overexaggeration
không cường điệu
without overexaggeration
không cường điệu
the politician was accused of blatant overexaggeration during his campaign speech.
Chính trị gia bị cáo buộc phóng đại trắng trợn trong bài phát biểu tranh cử của mình.
media overexaggeration of the crime rate has created unnecessary fear in the community.
Việc phóng đại của giới truyền thông về tỷ lệ tội phạm đã tạo ra sự sợ hãi không cần thiết trong cộng đồng.
her tendency toward overexaggeration makes it difficult to trust her accounts of events.
Xu hướng phóng đại của cô ấy khiến mọi người khó tin vào những câu chuyện của cô ấy về các sự kiện.
the report contains a clear overexaggeration of the scientific findings.
Báo cáo chứa đựng sự phóng đại rõ ràng về những phát hiện khoa học.
doctors warn against the overexaggeration of side effects in pharmaceutical advertising.
Các bác sĩ cảnh báo về việc phóng đại các tác dụng phụ trong quảng cáo dược phẩm.
some journalists engage in overexaggeration to attract more readers.
Một số nhà báo phóng đại để thu hút nhiều độc giả hơn.
the overexaggeration of climate change dangers can actually undermine public trust.
Việc phóng đại những nguy hiểm của biến đổi khí hậu thực sự có thể làm suy yếu niềm tin của công chúng.
his overexaggeration of minor achievements became a running joke among colleagues.
Việc phóng đại những thành tựu nhỏ của anh ấy đã trở thành một trò đùa thường xuyên giữa các đồng nghiệp.
marketing teams often resort to overexaggeration when promoting new products.
Các nhóm marketing thường sử dụng thủ đoạn phóng đại khi quảng bá các sản phẩm mới.
the documentary was criticized for its overexaggeration of historical events.
Bộ phim tài liệu bị chỉ trích vì đã phóng đại các sự kiện lịch sử.
parents must distinguish between normal storytelling and harmful overexaggeration.
Cha mẹ phải phân biệt giữa kể chuyện bình thường và phóng đại có hại.
social media amplifies the overexaggeration of personal accomplishments.
Mạng xã hội khuếch đại sự phóng đại về những thành tựu cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay