the author was accused of overembellishment when her memoir included clearly fictional events.
Tác giả bị chỉ trích vì việc tô vẽ quá mức khi hồi ký của bà bao gồm những sự kiện rõ ràng là hư cấu.
his tendency toward overembellishment made it difficult to trust his travel stories.
Xu hướng tô vẽ quá mức của anh ấy khiến việc tin vào những câu chuyện du lịch của anh ấy trở nên khó khăn.
the politician's speech suffered from overembellishment, with exaggerated statistics and fabricated anecdotes.
Bài phát biểu của chính trị gia bị ảnh hưởng bởi việc tô vẽ quá mức, với các con số phóng đại và những câu chuyện được tạo ra.
critics accused the director of overembellishment, saying the film needed more subtlety.
Các nhà phê bình cáo buộc đạo diễn về việc tô vẽ quá mức, nói rằng bộ phim cần sự tinh tế hơn.
her storytelling style is characterized by overembellishment, making even mundane events seem dramatic.
Phong cách kể chuyện của bà được đặc trưng bởi việc tô vẽ quá mức, khiến cả những sự kiện tầm thường cũng trở nên kịch tính.
the historian was guilty of overembellishment, dramatizing events that were already significant.
Lịch sử gia đã phạm tội tô vẽ quá mức, làm kịch tính hóa những sự kiện vốn đã quan trọng.
journalists should avoid overembellishment and stick to verifiable facts.
Báo chí nên tránh việc tô vẽ quá mức và bám sát vào các sự kiện có thể kiểm chứng.
the marketing campaign's overembellishment led to consumer backlash when promises weren't kept.
Sự tô vẽ quá mức của chiến dịch quảng cáo đã dẫn đến sự phản đối của người tiêu dùng khi các cam kết không được thực hiện.
while charming, his narration was spoiled by constant overembellishment.
Mặc dù hấp dẫn, câu chuyện của anh ấy bị làm hỏng bởi việc tô vẽ quá mức liên tục.
the novel's weakness lies in its overembellishment of simple plot points into melodrama.
Điểm yếu của tiểu thuyết nằm ở việc tô vẽ quá mức các điểm cốt truyện đơn giản thành kịch tính.
she acknowledged her overembellishment and promised to be more accurate in future interviews.
Cô thừa nhận việc tô vẽ quá mức của mình và hứa sẽ chính xác hơn trong các cuộc phỏng vấn tương lai.
legal experts warned that overembellishment in court testimony could result in perjury charges.
Các chuyên gia pháp lý cảnh báo rằng việc tô vẽ quá mức trong lời khai tại tòa án có thể dẫn đến các cáo buộc nói dối.
the author was accused of overembellishment when her memoir included clearly fictional events.
Tác giả bị chỉ trích vì việc tô vẽ quá mức khi hồi ký của bà bao gồm những sự kiện rõ ràng là hư cấu.
his tendency toward overembellishment made it difficult to trust his travel stories.
Xu hướng tô vẽ quá mức của anh ấy khiến việc tin vào những câu chuyện du lịch của anh ấy trở nên khó khăn.
the politician's speech suffered from overembellishment, with exaggerated statistics and fabricated anecdotes.
Bài phát biểu của chính trị gia bị ảnh hưởng bởi việc tô vẽ quá mức, với các con số phóng đại và những câu chuyện được tạo ra.
critics accused the director of overembellishment, saying the film needed more subtlety.
Các nhà phê bình cáo buộc đạo diễn về việc tô vẽ quá mức, nói rằng bộ phim cần sự tinh tế hơn.
her storytelling style is characterized by overembellishment, making even mundane events seem dramatic.
Phong cách kể chuyện của bà được đặc trưng bởi việc tô vẽ quá mức, khiến cả những sự kiện tầm thường cũng trở nên kịch tính.
the historian was guilty of overembellishment, dramatizing events that were already significant.
Lịch sử gia đã phạm tội tô vẽ quá mức, làm kịch tính hóa những sự kiện vốn đã quan trọng.
journalists should avoid overembellishment and stick to verifiable facts.
Báo chí nên tránh việc tô vẽ quá mức và bám sát vào các sự kiện có thể kiểm chứng.
the marketing campaign's overembellishment led to consumer backlash when promises weren't kept.
Sự tô vẽ quá mức của chiến dịch quảng cáo đã dẫn đến sự phản đối của người tiêu dùng khi các cam kết không được thực hiện.
while charming, his narration was spoiled by constant overembellishment.
Mặc dù hấp dẫn, câu chuyện của anh ấy bị làm hỏng bởi việc tô vẽ quá mức liên tục.
the novel's weakness lies in its overembellishment of simple plot points into melodrama.
Điểm yếu của tiểu thuyết nằm ở việc tô vẽ quá mức các điểm cốt truyện đơn giản thành kịch tính.
she acknowledged her overembellishment and promised to be more accurate in future interviews.
Cô thừa nhận việc tô vẽ quá mức của mình và hứa sẽ chính xác hơn trong các cuộc phỏng vấn tương lai.
legal experts warned that overembellishment in court testimony could result in perjury charges.
Các chuyên gia pháp lý cảnh báo rằng việc tô vẽ quá mức trong lời khai tại tòa án có thể dẫn đến các cáo buộc nói dối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay