overlit room
phòng quá sáng
overlit space
không gian quá sáng
overlit area
khu vực quá sáng
overlit office
văn phòng quá sáng
overlit store
cửa hàng quá sáng
overlit environment
môi trường quá sáng
overlit mall
trung tâm thương mại quá sáng
overlit parking lot
bãi đỗ xe quá sáng
overlit stadium
sân vận động quá sáng
badly overlit
quá sáng
the overlit conference room made it difficult to focus on the presentation.
Phòng hội nghị quá sáng làm cho việc tập trung vào bài thuyết trình trở nên khó khăn.
many cities have become overlit, causing light pollution that obscures the stars.
Nhiều thành phố đã trở nên quá sáng, gây ra ô nhiễm ánh sáng che khuất các ngôi sao.
the overlit parking lot felt unsafe at night because there were too many shadows.
Bãi đỗ xe quá sáng cảm thấy không an toàn vào ban đêm vì có quá nhiều bóng tối.
an overlit workspace can cause eye strain and headaches for employees.
Khu vực làm việc quá sáng có thể gây ra mỏi mắt và đau đầu cho nhân viên.
the overlit stadium was so bright that it could be seen from miles away.
Sân vận động quá sáng đến mức có thể nhìn thấy từ nhiều dặm xa.
critics argue that the overlit shopping mall wastes enormous amounts of electricity.
Các nhà phê bình cho rằng trung tâm mua sắm quá sáng lãng phí một lượng lớn điện năng.
some neighborhoods have become overlit, disrupting the sleep patterns of residents.
Một số khu dân cư đã trở nên quá sáng, làm gián đoạn thói quen ngủ của cư dân.
the overlit corridor in the hospital made patients feel anxious and exposed.
Hành lang quá sáng trong bệnh viện khiến bệnh nhân cảm thấy lo lắng và phơi bày.
actors complained about the overlit stage, which made it hard to create dramatic atmosphere.
Diễn viên phàn nàn về sân khấu quá sáng, khiến họ khó tạo ra không khí kịch tính.
the overlit airport terminal glowed brightly throughout the night.
Nhà ga sân bay quá sáng tỏa sáng rực rỡ suốt đêm.
overlit streets in commercial districts contribute to energy waste and light pollution.
Những con phố quá sáng ở các khu thương mại góp phần gây lãng phí năng lượng và ô nhiễm ánh sáng.
the overlit lobby of the hotel felt sterile and unwelcoming to guests.
Sảnh chờ quá sáng của khách sạn có cảm giác vô trùng và không thân thiện với khách.
overlit room
phòng quá sáng
overlit space
không gian quá sáng
overlit area
khu vực quá sáng
overlit office
văn phòng quá sáng
overlit store
cửa hàng quá sáng
overlit environment
môi trường quá sáng
overlit mall
trung tâm thương mại quá sáng
overlit parking lot
bãi đỗ xe quá sáng
overlit stadium
sân vận động quá sáng
badly overlit
quá sáng
the overlit conference room made it difficult to focus on the presentation.
Phòng hội nghị quá sáng làm cho việc tập trung vào bài thuyết trình trở nên khó khăn.
many cities have become overlit, causing light pollution that obscures the stars.
Nhiều thành phố đã trở nên quá sáng, gây ra ô nhiễm ánh sáng che khuất các ngôi sao.
the overlit parking lot felt unsafe at night because there were too many shadows.
Bãi đỗ xe quá sáng cảm thấy không an toàn vào ban đêm vì có quá nhiều bóng tối.
an overlit workspace can cause eye strain and headaches for employees.
Khu vực làm việc quá sáng có thể gây ra mỏi mắt và đau đầu cho nhân viên.
the overlit stadium was so bright that it could be seen from miles away.
Sân vận động quá sáng đến mức có thể nhìn thấy từ nhiều dặm xa.
critics argue that the overlit shopping mall wastes enormous amounts of electricity.
Các nhà phê bình cho rằng trung tâm mua sắm quá sáng lãng phí một lượng lớn điện năng.
some neighborhoods have become overlit, disrupting the sleep patterns of residents.
Một số khu dân cư đã trở nên quá sáng, làm gián đoạn thói quen ngủ của cư dân.
the overlit corridor in the hospital made patients feel anxious and exposed.
Hành lang quá sáng trong bệnh viện khiến bệnh nhân cảm thấy lo lắng và phơi bày.
actors complained about the overlit stage, which made it hard to create dramatic atmosphere.
Diễn viên phàn nàn về sân khấu quá sáng, khiến họ khó tạo ra không khí kịch tính.
the overlit airport terminal glowed brightly throughout the night.
Nhà ga sân bay quá sáng tỏa sáng rực rỡ suốt đêm.
overlit streets in commercial districts contribute to energy waste and light pollution.
Những con phố quá sáng ở các khu thương mại góp phần gây lãng phí năng lượng và ô nhiễm ánh sáng.
the overlit lobby of the hotel felt sterile and unwelcoming to guests.
Sảnh chờ quá sáng của khách sạn có cảm giác vô trùng và không thân thiện với khách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay