overtaxes the system
làm quá tải hệ thống
overtaxes the economy
làm quá tải nền kinh tế
overtaxes the citizens
làm quá tải người dân
overtaxes the workforce
làm quá tải lực lượng lao động
overtaxes the budget
làm quá tải ngân sách
overtaxes the resources
làm quá tải nguồn lực
overtaxes the government
làm quá tải chính phủ
overtaxes the industry
làm quá tải ngành công nghiệp
overtaxes the services
làm quá tải các dịch vụ
overtaxes the infrastructure
làm quá tải cơ sở hạ tầng
the government overtaxes the middle class.
chính phủ đánh thuế quá cao tầng lớp trung lưu.
many people believe that the current tax system overtaxes the poor.
nhiều người tin rằng hệ thống thuế hiện tại đánh thuế quá cao người nghèo.
overtaxing workers can lead to decreased productivity.
việc đánh thuế quá cao người lao động có thể dẫn đến giảm năng suất.
the new policy overtaxes small businesses.
chính sách mới đánh thuế quá cao các doanh nghiệp nhỏ.
some argue that the state overtaxes its citizens.
một số người cho rằng nhà nước đánh thuế quá cao công dân của mình.
if the government overtaxes, it risks stifling economic growth.
nếu chính phủ đánh thuế quá cao, nó có nguy cơ bóp nghẹt tăng trưởng kinh tế.
overtaxing can lead to tax evasion.
việc đánh thuế quá cao có thể dẫn đến trốn thuế.
many citizens feel that they are overtaxed and underrepresented.
nhiều công dân cảm thấy họ bị đánh thuế quá cao và đại diện không đủ.
the debate continues over whether the system overtaxes the wealthy.
cuộc tranh luận vẫn tiếp diễn về việc liệu hệ thống có đánh thuế quá cao người giàu hay không.
overtaxing can discourage investment in the local economy.
việc đánh thuế quá cao có thể ngăn cản đầu tư vào nền kinh tế địa phương.
overtaxes the system
làm quá tải hệ thống
overtaxes the economy
làm quá tải nền kinh tế
overtaxes the citizens
làm quá tải người dân
overtaxes the workforce
làm quá tải lực lượng lao động
overtaxes the budget
làm quá tải ngân sách
overtaxes the resources
làm quá tải nguồn lực
overtaxes the government
làm quá tải chính phủ
overtaxes the industry
làm quá tải ngành công nghiệp
overtaxes the services
làm quá tải các dịch vụ
overtaxes the infrastructure
làm quá tải cơ sở hạ tầng
the government overtaxes the middle class.
chính phủ đánh thuế quá cao tầng lớp trung lưu.
many people believe that the current tax system overtaxes the poor.
nhiều người tin rằng hệ thống thuế hiện tại đánh thuế quá cao người nghèo.
overtaxing workers can lead to decreased productivity.
việc đánh thuế quá cao người lao động có thể dẫn đến giảm năng suất.
the new policy overtaxes small businesses.
chính sách mới đánh thuế quá cao các doanh nghiệp nhỏ.
some argue that the state overtaxes its citizens.
một số người cho rằng nhà nước đánh thuế quá cao công dân của mình.
if the government overtaxes, it risks stifling economic growth.
nếu chính phủ đánh thuế quá cao, nó có nguy cơ bóp nghẹt tăng trưởng kinh tế.
overtaxing can lead to tax evasion.
việc đánh thuế quá cao có thể dẫn đến trốn thuế.
many citizens feel that they are overtaxed and underrepresented.
nhiều công dân cảm thấy họ bị đánh thuế quá cao và đại diện không đủ.
the debate continues over whether the system overtaxes the wealthy.
cuộc tranh luận vẫn tiếp diễn về việc liệu hệ thống có đánh thuế quá cao người giàu hay không.
overtaxing can discourage investment in the local economy.
việc đánh thuế quá cao có thể ngăn cản đầu tư vào nền kinh tế địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay