achieving painlessness
Đạt được sự không đau
experience painlessness
Cảm nhận sự không đau
seeking painlessness
Tìm kiếm sự không đau
a painlessness treatment
Một phương pháp điều trị không đau
ensure painlessness
Đảm bảo sự không đau
promote painlessness
Khuyến khích sự không đau
maintaining painlessness
Duy trì sự không đau
periods of painlessness
Các giai đoạn không đau
high painlessness
Độ không đau cao
relative painlessness
Sự không đau tương đối
the surgery was remarkable for its painlessness.
Ca phẫu thuật này đáng chú ý vì không đau.
modern dentistry aims for painlessness during procedures.
Nha khoa hiện đại hướng tới việc không đau trong các thủ thuật.
she appreciated the painlessness of the massage.
Cô ấy đánh giá cao việc không đau trong buổi massage.
the doctor emphasized the importance of painlessness in recovery.
Bác sĩ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không đau trong quá trình hồi phục.
he sought a treatment option guaranteeing painlessness.
Anh ấy tìm kiếm một phương pháp điều trị đảm bảo không đau.
the child benefited from the painlessness of the injection.
Em bé đã được hưởng lợi từ việc tiêm không đau.
the goal was a painlessness experience for the patient.
Mục tiêu là mang lại trải nghiệm không đau cho bệnh nhân.
the anesthetic ensured a complete painlessness.
Tê gây mê đảm bảo hoàn toàn không đau.
she valued the painlessness of the new medication.
Cô ấy trân trọng việc thuốc mới không đau.
the procedure was designed for maximum painlessness.
Quy trình được thiết kế để đạt mức không đau cao nhất.
he was impressed by the painlessness of the therapy.
Anh ấy ấn tượng với việc điều trị không đau.
achieving painlessness
Đạt được sự không đau
experience painlessness
Cảm nhận sự không đau
seeking painlessness
Tìm kiếm sự không đau
a painlessness treatment
Một phương pháp điều trị không đau
ensure painlessness
Đảm bảo sự không đau
promote painlessness
Khuyến khích sự không đau
maintaining painlessness
Duy trì sự không đau
periods of painlessness
Các giai đoạn không đau
high painlessness
Độ không đau cao
relative painlessness
Sự không đau tương đối
the surgery was remarkable for its painlessness.
Ca phẫu thuật này đáng chú ý vì không đau.
modern dentistry aims for painlessness during procedures.
Nha khoa hiện đại hướng tới việc không đau trong các thủ thuật.
she appreciated the painlessness of the massage.
Cô ấy đánh giá cao việc không đau trong buổi massage.
the doctor emphasized the importance of painlessness in recovery.
Bác sĩ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không đau trong quá trình hồi phục.
he sought a treatment option guaranteeing painlessness.
Anh ấy tìm kiếm một phương pháp điều trị đảm bảo không đau.
the child benefited from the painlessness of the injection.
Em bé đã được hưởng lợi từ việc tiêm không đau.
the goal was a painlessness experience for the patient.
Mục tiêu là mang lại trải nghiệm không đau cho bệnh nhân.
the anesthetic ensured a complete painlessness.
Tê gây mê đảm bảo hoàn toàn không đau.
she valued the painlessness of the new medication.
Cô ấy trân trọng việc thuốc mới không đau.
the procedure was designed for maximum painlessness.
Quy trình được thiết kế để đạt mức không đau cao nhất.
he was impressed by the painlessness of the therapy.
Anh ấy ấn tượng với việc điều trị không đau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay