famous paintings
những bức tranh nổi tiếng
viewing paintings
ngắm tranh
restoring paintings
phục hồi tranh
modern paintings
tranh hiện đại
selling paintings
bán tranh
analyzing paintings
phân tích tranh
ancient paintings
tranh cổ
collecting paintings
sưu tầm tranh
creating paintings
tạo ra tranh
buying paintings
mua tranh
the museum displayed a collection of renaissance paintings.
Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập tranh Phục hưng.
she spent hours admiring the vibrant landscapes in the paintings.
Cô ấy dành hàng giờ đồng hồ ngắm nhìn những khung cảnh sinh động trong các bức tranh.
the artist's paintings often depict scenes of rural life.
Các bức tranh của nghệ sĩ thường mô tả các cảnh đời nông thôn.
we studied the techniques used in the old masters' paintings.
Chúng tôi đã nghiên cứu các kỹ thuật được sử dụng trong các bức tranh của các bậc thầy cổ đại.
the gallery featured a diverse range of abstract paintings.
Phòng trưng bày giới thiệu một loạt tranh trừu tượng đa dạng.
he carefully restored the faded colors in the antique paintings.
Anh ấy cẩn thận phục hồi các màu sắc mờ nhạt trong các bức tranh cổ.
the children created their own colorful paintings in art class.
Các em nhỏ đã tự tạo ra những bức tranh đầy màu sắc trong giờ học mỹ thuật.
the auction included several valuable historical paintings.
Đấu giá bao gồm một số bức tranh lịch sử quý giá.
the walls were adorned with beautiful portraits and landscape paintings.
Tường được trang trí bằng những bức chân dung đẹp và tranh phong cảnh.
the critic praised the artist's innovative use of color in the paintings.
Phê bình viên khen ngợi việc sử dụng màu sắc sáng tạo của nghệ sĩ trong các bức tranh.
the gallery's new exhibit showcases contemporary paintings.
Bộ sưu tập mới của phòng trưng bày giới thiệu các bức tranh đương đại.
famous paintings
những bức tranh nổi tiếng
viewing paintings
ngắm tranh
restoring paintings
phục hồi tranh
modern paintings
tranh hiện đại
selling paintings
bán tranh
analyzing paintings
phân tích tranh
ancient paintings
tranh cổ
collecting paintings
sưu tầm tranh
creating paintings
tạo ra tranh
buying paintings
mua tranh
the museum displayed a collection of renaissance paintings.
Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập tranh Phục hưng.
she spent hours admiring the vibrant landscapes in the paintings.
Cô ấy dành hàng giờ đồng hồ ngắm nhìn những khung cảnh sinh động trong các bức tranh.
the artist's paintings often depict scenes of rural life.
Các bức tranh của nghệ sĩ thường mô tả các cảnh đời nông thôn.
we studied the techniques used in the old masters' paintings.
Chúng tôi đã nghiên cứu các kỹ thuật được sử dụng trong các bức tranh của các bậc thầy cổ đại.
the gallery featured a diverse range of abstract paintings.
Phòng trưng bày giới thiệu một loạt tranh trừu tượng đa dạng.
he carefully restored the faded colors in the antique paintings.
Anh ấy cẩn thận phục hồi các màu sắc mờ nhạt trong các bức tranh cổ.
the children created their own colorful paintings in art class.
Các em nhỏ đã tự tạo ra những bức tranh đầy màu sắc trong giờ học mỹ thuật.
the auction included several valuable historical paintings.
Đấu giá bao gồm một số bức tranh lịch sử quý giá.
the walls were adorned with beautiful portraits and landscape paintings.
Tường được trang trí bằng những bức chân dung đẹp và tranh phong cảnh.
the critic praised the artist's innovative use of color in the paintings.
Phê bình viên khen ngợi việc sử dụng màu sắc sáng tạo của nghệ sĩ trong các bức tranh.
the gallery's new exhibit showcases contemporary paintings.
Bộ sưu tập mới của phòng trưng bày giới thiệu các bức tranh đương đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay