palatably

[Mỹ]/ˈpæl.ə.tə.bli/
[Anh]/ˈpæl.ə.tə.bli/

Dịch

adv. theo cách chấp nhận được hoặc đồng ý; theo cách ngon hoặc dễ chịu để ăn; theo cách dễ chịu hoặc thỏa mãn

Cụm từ & Cách kết hợp

palatably sweet

ngon ngọt dễ chịu

palatably spicy

cay dễ chịu

palatably sour

chua dễ chịu

palatably rich

giàu hương vị dễ chịu

palatably smooth

mượt mà dễ chịu

palatably fresh

tươi ngon dễ chịu

palatably tender

mềm mại dễ chịu

palatably balanced

cân bằng dễ chịu

palatably savory

vị mặn dễ chịu

palatably delicious

ngon tuyệt vời

Câu ví dụ

the dish was seasoned palatably, making it enjoyable for everyone.

món ăn được nêm nếm hợp khẩu vị, khiến mọi người đều thích thú.

she presented the information palatably, ensuring everyone understood.

Cô ấy trình bày thông tin một cách dễ hiểu, đảm bảo mọi người đều hiểu.

the chef prepared the meal palatably, impressing the guests.

Đầu bếp đã chuẩn bị món ăn một cách ngon miệng, gây ấn tượng với khách.

he explained the complex topic palatably, making it accessible to all.

Anh ấy giải thích chủ đề phức tạp một cách dễ hiểu, giúp mọi người tiếp cận được.

the book was written palatably, attracting a wide audience.

Cuốn sách được viết một cách hấp dẫn, thu hút được lượng độc giả lớn.

they designed the curriculum palatably, enhancing student engagement.

Họ thiết kế chương trình học một cách hấp dẫn, tăng cường sự tham gia của học sinh.

the presentation was delivered palatably, keeping the audience's attention.

Bài thuyết trình được trình bày một cách hấp dẫn, giữ được sự chú ý của khán giả.

her argument was framed palatably, making it hard to disagree.

Luận điểm của cô ấy được trình bày một cách thuyết phục, khiến người ta khó có thể phản đối.

the flavors blended palatably in the dish, creating a delightful experience.

Các hương vị hòa quyện một cách ngon miệng trong món ăn, tạo ra một trải nghiệm tuyệt vời.

the product was marketed palatably, appealing to a broad demographic.

Sản phẩm được quảng bá một cách hấp dẫn, thu hút được nhiều đối tượng khách hàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay