unpalatably sweet
quá ngọt
unpalatably bland
quá nhạt
unpalatably salty
quá mặn
unpalatably bitter
quá đắng
unpalatably spicy
quá cay
unpalatably oily
quá dầu
unpalatably sour
quá chua
the coffee was unpalatably bitter, and i couldn't finish it.
Chén cà phê có vị đắng khó chịu đến mức tôi không thể uống hết.
the politician's proposal was unpalatably expensive for the taxpayers.
Đề xuất của chính trị gia quá đắt đỏ đối với người dân.
the film's ending was unpalatably bleak, leaving the audience feeling depressed.
Kết thúc của bộ phim quá u ám, khiến khán giả cảm thấy buồn bã.
the manager’s feedback was unpalatably harsh, even if constructive.
Phản hồi của quản lý quá gay gắt, dù có mang tính xây dựng.
the new law was unpalatably restrictive on personal freedoms.
Luật mới quá hà khắc đối với quyền tự do cá nhân.
the food critic found the dish unpalatably bland and lacking flavor.
Đánh giá của nhà phê bình ẩm thực cho rằng món ăn quá nhạt và thiếu hương vị.
the company’s decision was unpalatably unfair to the employees.
Quyết định của công ty quá bất công đối với nhân viên.
the situation escalated to an unpalatably tense level.
Tình hình leo thang đến mức căng thẳng không thể chấp nhận được.
the speaker’s tone was unpalatably condescending to the audience.
Tông giọng của diễn giả quá khinh miệt đối với khán giả.
the project’s timeline proved unpalatably short for the team to complete.
Thời gian thực hiện dự án quá ngắn đối với nhóm để hoàn thành.
the news was unpalatably shocking for the entire community.
Tin tức này quá sốc đối với toàn cộng đồng.
unpalatably sweet
quá ngọt
unpalatably bland
quá nhạt
unpalatably salty
quá mặn
unpalatably bitter
quá đắng
unpalatably spicy
quá cay
unpalatably oily
quá dầu
unpalatably sour
quá chua
the coffee was unpalatably bitter, and i couldn't finish it.
Chén cà phê có vị đắng khó chịu đến mức tôi không thể uống hết.
the politician's proposal was unpalatably expensive for the taxpayers.
Đề xuất của chính trị gia quá đắt đỏ đối với người dân.
the film's ending was unpalatably bleak, leaving the audience feeling depressed.
Kết thúc của bộ phim quá u ám, khiến khán giả cảm thấy buồn bã.
the manager’s feedback was unpalatably harsh, even if constructive.
Phản hồi của quản lý quá gay gắt, dù có mang tính xây dựng.
the new law was unpalatably restrictive on personal freedoms.
Luật mới quá hà khắc đối với quyền tự do cá nhân.
the food critic found the dish unpalatably bland and lacking flavor.
Đánh giá của nhà phê bình ẩm thực cho rằng món ăn quá nhạt và thiếu hương vị.
the company’s decision was unpalatably unfair to the employees.
Quyết định của công ty quá bất công đối với nhân viên.
the situation escalated to an unpalatably tense level.
Tình hình leo thang đến mức căng thẳng không thể chấp nhận được.
the speaker’s tone was unpalatably condescending to the audience.
Tông giọng của diễn giả quá khinh miệt đối với khán giả.
the project’s timeline proved unpalatably short for the team to complete.
Thời gian thực hiện dự án quá ngắn đối với nhóm để hoàn thành.
the news was unpalatably shocking for the entire community.
Tin tức này quá sốc đối với toàn cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay