paleogene

[Mỹ]/ˈpeɪliəʊdʒiːn/
[Anh]/ˈpeɪlioʊdʒin/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thời kỳ địa chất từ 66 đến 23 triệu năm trước
adj. liên quan đến thời kỳ Paleogene

Cụm từ & Cách kết hợp

paleogene period

thời kỳ paleogene

paleogene fossils

fossil paleogene

paleogene climate

khí hậu paleogene

paleogene mammals

thú paleogene

paleogene rocks

đá paleogene

paleogene era

kỷ paleogene

paleogene strata

tác phẩm paleogene

paleogene species

loài paleogene

paleogene geology

địa chất paleogene

paleogene extinction

suy vong paleogene

Câu ví dụ

the paleogene period saw significant mammalian diversification.

thời kỳ paleogene chứng kiến sự đa dạng hóa đáng kể của các loài động vật có vú.

paleogene fossils provide insights into ancient ecosystems.

các hóa thạch paleogene cung cấp cái nhìn sâu sắc về các hệ sinh thái cổ đại.

researchers study paleogene climate changes to understand global warming.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu các biến đổi khí hậu paleogene để hiểu rõ hơn về sự nóng lên toàn cầu.

the paleogene era is crucial for understanding mammal evolution.

thời đại paleogene rất quan trọng để hiểu sự tiến hóa của động vật có vú.

paleogene sediments can reveal information about prehistoric life.

các trầm tích paleogene có thể tiết lộ thông tin về cuộc sống tiền sử.

many paleogene species are now extinct.

nhiều loài paleogene hiện đã tuyệt chủng.

the paleogene is characterized by the rise of modern mammals.

paleogene được đặc trưng bởi sự trỗi dậy của các loài động vật có vú hiện đại.

paleogene rocks are often studied for their geological significance.

các đá paleogene thường được nghiên cứu vì tầm quan trọng địa chất của chúng.

understanding the paleogene helps scientists predict future biodiversity.

hiểu biết về paleogene giúp các nhà khoa học dự đoán sự đa dạng sinh học trong tương lai.

geologists often refer to the paleogene when discussing earth's history.

các nhà địa chất thường đề cập đến paleogene khi thảo luận về lịch sử của Trái Đất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay