papalistic influence
Tác động phong kiến
papalistic system
Hệ thống phong kiến
highly papalistic
Rất phong kiến
papalistic structure
Cấu trúc phong kiến
displaying papalistic
Thể hiện phong kiến
papalistic tendencies
Xu hướng phong kiến
inherently papalistic
Bản chất phong kiến
papalistic authority
Quyền lực phong kiến
a papalistic view
Một quan điểm phong kiến
papalistic ideals
Tư tưởng phong kiến
the university's governance structure felt increasingly papalistic, with decisions made far from the faculty.
Cấu trúc quản trị của trường đại học ngày càng mang tính phong kiến, với các quyết định được đưa ra xa khỏi giảng viên.
his papalistic approach to leadership alienated many of his colleagues.
Phong cách lãnh đạo mang tính phong kiến của ông đã làm mất lòng nhiều đồng nghiệp.
the organization's rigid hierarchy demonstrated a papalistic style of management.
Hệ thống phân cấp cứng nhắc của tổ chức thể hiện phong cách quản lý mang tính phong kiến.
she criticized the company's papalistic culture and lack of employee input.
Cô chỉ trích văn hóa mang tính phong kiến của công ty và sự thiếu tham gia của nhân viên.
the new policy was perceived as papalistic, imposing rules from the top down.
Chính sách mới được coi là mang tính phong kiến, áp đặt các quy định từ trên xuống.
we sought to move away from a papalistic system towards a more collaborative model.
Chúng tôi muốn chuyển hướng khỏi hệ thống mang tính phong kiến sang mô hình hợp tác hơn.
the board's papalistic control stifled innovation and creativity within the team.
Quyền kiểm soát mang tính phong kiến của hội đồng đã kìm hãm sự đổi mới và sáng tạo trong nhóm.
the government's papalistic decrees left little room for local autonomy.
Các sắc lệnh mang tính phong kiến của chính phủ đã để lại rất ít không gian cho tự chủ địa phương.
the museum's collection policy reflected a papalistic vision of artistic merit.
Chính sách thu thập của bảo tàng phản ánh tầm nhìn mang tính phong kiến về giá trị nghệ thuật.
the organization aimed to dismantle its papalistic structure and empower local chapters.
Tổ chức nhằm phá vỡ cấu trúc mang tính phong kiến của mình và trao quyền cho các chi bộ địa phương.
his papalistic tendencies made him unpopular with the younger staff.
Các xu hướng mang tính phong kiến của ông đã khiến ông trở nên không được lòng nhân viên trẻ hơn.
papalistic influence
Tác động phong kiến
papalistic system
Hệ thống phong kiến
highly papalistic
Rất phong kiến
papalistic structure
Cấu trúc phong kiến
displaying papalistic
Thể hiện phong kiến
papalistic tendencies
Xu hướng phong kiến
inherently papalistic
Bản chất phong kiến
papalistic authority
Quyền lực phong kiến
a papalistic view
Một quan điểm phong kiến
papalistic ideals
Tư tưởng phong kiến
the university's governance structure felt increasingly papalistic, with decisions made far from the faculty.
Cấu trúc quản trị của trường đại học ngày càng mang tính phong kiến, với các quyết định được đưa ra xa khỏi giảng viên.
his papalistic approach to leadership alienated many of his colleagues.
Phong cách lãnh đạo mang tính phong kiến của ông đã làm mất lòng nhiều đồng nghiệp.
the organization's rigid hierarchy demonstrated a papalistic style of management.
Hệ thống phân cấp cứng nhắc của tổ chức thể hiện phong cách quản lý mang tính phong kiến.
she criticized the company's papalistic culture and lack of employee input.
Cô chỉ trích văn hóa mang tính phong kiến của công ty và sự thiếu tham gia của nhân viên.
the new policy was perceived as papalistic, imposing rules from the top down.
Chính sách mới được coi là mang tính phong kiến, áp đặt các quy định từ trên xuống.
we sought to move away from a papalistic system towards a more collaborative model.
Chúng tôi muốn chuyển hướng khỏi hệ thống mang tính phong kiến sang mô hình hợp tác hơn.
the board's papalistic control stifled innovation and creativity within the team.
Quyền kiểm soát mang tính phong kiến của hội đồng đã kìm hãm sự đổi mới và sáng tạo trong nhóm.
the government's papalistic decrees left little room for local autonomy.
Các sắc lệnh mang tính phong kiến của chính phủ đã để lại rất ít không gian cho tự chủ địa phương.
the museum's collection policy reflected a papalistic vision of artistic merit.
Chính sách thu thập của bảo tàng phản ánh tầm nhìn mang tính phong kiến về giá trị nghệ thuật.
the organization aimed to dismantle its papalistic structure and empower local chapters.
Tổ chức nhằm phá vỡ cấu trúc mang tính phong kiến của mình và trao quyền cho các chi bộ địa phương.
his papalistic tendencies made him unpopular with the younger staff.
Các xu hướng mang tính phong kiến của ông đã khiến ông trở nên không được lòng nhân viên trẻ hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay