paralingual

[Mỹ]/ˌpærəˈlɪŋɡwəl/
[Anh]/ˌpærəˈlɪŋɡwəl/

Dịch

adj. Liên quan đến các đặc điểm của lời nói đi kèm hoặc làm thay đổi thông điệp ngôn ngữ chính, như âm cao, âm điệu, ngữ điệu, cử chỉ và biểu hiện khuôn mặt.

Cụm từ & Cách kết hợp

paralingual communication

giao tiếp phụ âm

paralingual features

đặc điểm phụ âm

paralingual cues

dấu hiệu phụ âm

paralingual signals

dấu hiệu phụ âm

paralingual elements

phần tử phụ âm

paralingual aspects

khía cạnh phụ âm

paralingual behavior

hành vi phụ âm

paralingual characteristics

đặc điểm phụ âm

paralingual phenomena

hiện tượng phụ âm

paralingual information

thông tin phụ âm

Câu ví dụ

paralingual features like tone of voice often reveal more about a speaker's true feelings than their actual words.

Các đặc điểm paralinguistic như giọng nói thường tiết lộ nhiều hơn về cảm xúc thực sự của người nói so với từ ngữ thực tế của họ.

effective public speakers carefully control their paralingual cues to engage audiences and emphasize key points.

Các diễn giả hiệu quả cẩn trọng kiểm soát các tín hiệu paralinguistic của họ để thu hút khán giả và nhấn mạnh các điểm chính.

the researcher analyzed the paralingual communication patterns used during negotiations between the two companies.

Nhà nghiên cứu đã phân tích các mô hình giao tiếp paralinguistic được sử dụng trong các cuộc đàm phán giữa hai công ty.

understanding paralingual signals can help decode messages that are not explicitly stated in conversations.

Hiểu các tín hiệu paralinguistic có thể giúp giải mã các thông điệp không được nêu rõ trong các cuộc trò chuyện.

many paralingual elements, including pitch variation and speech rate, contribute significantly to how we perceive speakers.

Nhiều yếu tố paralinguistic, bao gồm sự thay đổi tần số và tốc độ nói, đóng vai trò quan trọng trong cách chúng ta đánh giá người nói.

the actress trained to master various paralingual behaviors to enhance her performances and emotional delivery.

Người diễn viên được đào tạo để thành thạo các hành vi paralinguistic khác nhau nhằm nâng cao hiệu suất và biểu hiện cảm xúc của cô.

paralingual aspects of language include hesitations, laughter, and breathing patterns that accompany speech.

Các khía cạnh paralinguistic của ngôn ngữ bao gồm sự ngập ngừng, tiếng cười và các mô hình hô hấp đi kèm với lời nói.

psychologists study paralingual characteristics to better understand emotional states and interpersonal dynamics.

Các nhà tâm lý học nghiên cứu các đặc điểm paralinguistic để hiểu rõ hơn về các trạng thái cảm xúc và động lực giao tiếp giữa người với người.

teaching students to recognize paralingual features improves their overall communication skills and cultural awareness.

Dạy cho học sinh nhận biết các đặc điểm paralinguistic giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp tổng thể và nhận thức văn hóa của họ.

cross-cultural communication requires attention to different paralingual norms and expectations across societies.

Giao tiếp liên văn hóa đòi hỏi sự chú ý đến các chuẩn mực và kỳ vọng paralinguistic khác nhau giữa các xã hội.

the linguist documented how paralingual markers vary between formal and informal speech contexts.

Nhà ngôn ngữ học đã ghi lại cách các dấu hiệu paralinguistic thay đổi giữa các bối cảnh nói chuyện trang trọng và không trang trọng.

video conferencing platforms are developing tools to analyze paralingual phenomena in remote communications.

Các nền tảng hội nghị video đang phát triển các công cụ để phân tích các hiện tượng paralinguistic trong giao tiếp từ xa.

interviews rely heavily on paralingual interpretation to assess candidate authenticity and emotional intelligence.

Các buổi phỏng vấn phụ thuộc nhiều vào việc diễn giải paralinguistic để đánh giá tính chân thực và trí tuệ cảm xúc của ứng viên.

training programs for language learners emphasize paralingual techniques to improve pronunciation and emotional expression.

Các chương trình đào tạo cho người học ngôn ngữ nhấn mạnh các kỹ thuật paralinguistic để cải thiện phát âm và biểu đạt cảm xúc.

effective mediation requires careful attention to paralingual strategies that can de-escalate tense situations.

Giải quyết xung đột hiệu quả đòi hỏi sự chú ý cẩn trọng đến các chiến lược paralinguistic có thể làm dịu các tình huống căng thẳng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay