| số nhiều | paralinguistics |
paralinguistic features
Tính chất phụ âm
paralinguistic cues
Dấu hiệu phụ âm
paralinguistic signals
Dấu hiệu phụ âm
paralinguistic elements
Phần tử phụ âm
paralinguistic markers
Dấu hiệu phụ âm
paralinguistic behavior
Hành vi phụ âm
paralinguistic communication
Giao tiếp phụ âm
paralinguistic characteristics
Tính chất phụ âm
paralinguistic phenomena
Hiện tượng phụ âm
paralinguistic properties
Tính chất phụ âm
paralinguistic features include tone, pitch, and volume of voice.
Tính năng paralinguistic bao gồm âm điệu, độ cao và âm lượng của giọng nói.
speakers often convey emotions through paralinguistic cues like laughter or sighs.
Những người nói thường truyền đạt cảm xúc thông qua các tín hiệu paralinguistic như cười hoặc thở dài.
paralinguistic signals can reveal a person's true feelings despite their words.
Các tín hiệu paralinguistic có thể tiết lộ cảm xúc thật của một người bất chấp những điều họ nói.
effective communication requires attention to paralinguistic elements beyond vocabulary.
Giao tiếp hiệu quả đòi hỏi sự chú ý đến các yếu tố paralinguistic vượt ra ngoài vốn từ vựng.
the paralinguistic aspects of speech help listeners interpret meaning accurately.
Các khía cạnh paralinguistic của lời nói giúp người nghe diễn giải ý nghĩa một cách chính xác.
cultural differences significantly affect paralinguistic characteristics in communication.
Sự khác biệt văn hóa ảnh hưởng đáng kể đến các đặc điểm paralinguistic trong giao tiếp.
paralinguistic behavior includes gestures, facial expressions, and body language.
Hành vi paralinguistic bao gồm cử chỉ, biểu hiện khuôn mặt và ngôn ngữ cơ thể.
actors train to master paralinguistic markers that enhance their performances.
Diễn viên tập luyện để thành thạo các dấu hiệu paralinguistic giúp nâng cao màn trình diễn của họ.
video calls reduce the transmission of paralinguistic properties that face-to-face meetings provide.
Gọi video làm giảm việc truyền đạt các đặc tính paralinguistic mà các cuộc gặp mặt trực tiếp cung cấp.
psychologists study paralinguistic communication to understand human interactions.
Nhà tâm lý học nghiên cứu giao tiếp paralinguistic để hiểu về các tương tác giữa con người.
the paralinguistic dimension of language is crucial for conveying sarcasm and irony.
Kích thước paralinguistic của ngôn ngữ là rất quan trọng để truyền đạt sự châm biếm và nghịch lý.
interviewers pay attention to paralinguistic feedback from candidates.
Người phỏng vấn chú ý đến phản hồi paralinguistic từ ứng viên.
paralinguistic features
Tính chất phụ âm
paralinguistic cues
Dấu hiệu phụ âm
paralinguistic signals
Dấu hiệu phụ âm
paralinguistic elements
Phần tử phụ âm
paralinguistic markers
Dấu hiệu phụ âm
paralinguistic behavior
Hành vi phụ âm
paralinguistic communication
Giao tiếp phụ âm
paralinguistic characteristics
Tính chất phụ âm
paralinguistic phenomena
Hiện tượng phụ âm
paralinguistic properties
Tính chất phụ âm
paralinguistic features include tone, pitch, and volume of voice.
Tính năng paralinguistic bao gồm âm điệu, độ cao và âm lượng của giọng nói.
speakers often convey emotions through paralinguistic cues like laughter or sighs.
Những người nói thường truyền đạt cảm xúc thông qua các tín hiệu paralinguistic như cười hoặc thở dài.
paralinguistic signals can reveal a person's true feelings despite their words.
Các tín hiệu paralinguistic có thể tiết lộ cảm xúc thật của một người bất chấp những điều họ nói.
effective communication requires attention to paralinguistic elements beyond vocabulary.
Giao tiếp hiệu quả đòi hỏi sự chú ý đến các yếu tố paralinguistic vượt ra ngoài vốn từ vựng.
the paralinguistic aspects of speech help listeners interpret meaning accurately.
Các khía cạnh paralinguistic của lời nói giúp người nghe diễn giải ý nghĩa một cách chính xác.
cultural differences significantly affect paralinguistic characteristics in communication.
Sự khác biệt văn hóa ảnh hưởng đáng kể đến các đặc điểm paralinguistic trong giao tiếp.
paralinguistic behavior includes gestures, facial expressions, and body language.
Hành vi paralinguistic bao gồm cử chỉ, biểu hiện khuôn mặt và ngôn ngữ cơ thể.
actors train to master paralinguistic markers that enhance their performances.
Diễn viên tập luyện để thành thạo các dấu hiệu paralinguistic giúp nâng cao màn trình diễn của họ.
video calls reduce the transmission of paralinguistic properties that face-to-face meetings provide.
Gọi video làm giảm việc truyền đạt các đặc tính paralinguistic mà các cuộc gặp mặt trực tiếp cung cấp.
psychologists study paralinguistic communication to understand human interactions.
Nhà tâm lý học nghiên cứu giao tiếp paralinguistic để hiểu về các tương tác giữa con người.
the paralinguistic dimension of language is crucial for conveying sarcasm and irony.
Kích thước paralinguistic của ngôn ngữ là rất quan trọng để truyền đạt sự châm biếm và nghịch lý.
interviewers pay attention to paralinguistic feedback from candidates.
Người phỏng vấn chú ý đến phản hồi paralinguistic từ ứng viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay