parkways

[Mỹ]/ˈpɑːk.weɪz/
[Anh]/ˈpɑrk.weɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những con đường rộng với cây cối và cây xanh

Cụm từ & Cách kết hợp

scenic parkways

các con đường cảnh quan

parkways system

hệ thống đường parkway

urban parkways

các đường parkway đô thị

parkways access

khả năng tiếp cận đường parkway

parkways network

mạng lưới đường parkway

parkways design

thiết kế đường parkway

parkways traffic

lưu lượng giao thông trên đường parkway

parkways maintenance

bảo trì đường parkway

parkways landscaping

cảnh quan đường parkway

parkways signage

biển báo đường parkway

Câu ví dụ

many parkways are designed for scenic drives.

Nhiều đường parkway được thiết kế để lái xe ngắm cảnh.

parkways often have beautiful landscapes along the route.

Các đường parkway thường có cảnh quan đẹp dọc theo tuyến đường.

we enjoyed a leisurely drive on the parkways.

Chúng tôi đã tận hưởng một chuyến đi thư giãn trên các đường parkway.

parkways are typically less congested than highways.

Các đường parkway thường ít tắc nghẽn hơn so với đường cao tốc.

there are many picnic areas along the parkways.

Có rất nhiều khu vực dã ngoại dọc theo các đường parkway.

parkways are ideal for family road trips.

Các đường parkway rất lý tưởng cho những chuyến đi đường của gia đình.

some parkways have restrictions on truck traffic.

Một số đường parkway có hạn chế về giao thông xe tải.

parkways often feature beautiful bridges and tunnels.

Các đường parkway thường có những cây cầu và đường hầm đẹp.

driving on parkways can be a relaxing experience.

Lái xe trên các đường parkway có thể là một trải nghiệm thư giãn.

parkways connect various recreational areas and parks.

Các đường parkway kết nối nhiều khu vực giải trí và công viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay