partisanizes voters
Chia rẽ cử tri theo phe
partisanizes the debate
Chia rẽ cuộc tranh luận theo phe
partisanizes policy
Chia rẽ chính sách theo phe
partisanizes opinions
Chia rẽ quan điểm theo phe
partisanizes discourse
Chia rẽ diễn đàn theo phe
partisanizes efforts
Chia rẽ nỗ lực theo phe
partisanizes communities
Chia rẽ cộng đồng theo phe
partisanizes relationships
Chia rẽ mối quan hệ theo phe
partisanizes outcomes
Chia rẽ kết quả theo phe
partisanizes narratives
Chia rẽ các câu chuyện theo phe
the media often partisanizes complex issues to fit a particular narrative.
Truyền thông thường xuyên chính trị hóa các vấn đề phức tạp để phù hợp với một lập trường nhất định.
he accused the opposition of partisanizing the investigation for political gain.
Ông đã cáo buộc phe đối lập chính trị hóa cuộc điều tra nhằm mục đích chính trị.
the report warned against partisanizing scientific findings based on ideology.
Báo cáo cảnh báo về việc không nên chính trị hóa các phát hiện khoa học dựa trên quan điểm lý tưởng.
partisanizes debates often lack nuance and focus on personal attacks.
Các cuộc tranh luận bị chính trị hóa thường thiếu tinh tế và tập trung vào các cuộc tấn công cá nhân.
the committee refused to partisanize the process of selecting a new leader.
Hội đồng đã từ chối chính trị hóa quy trình lựa chọn một nhà lãnh đạo mới.
it's crucial to avoid partisanizing historical events to suit a political agenda.
Rất quan trọng là phải tránh việc chính trị hóa các sự kiện lịch sử để phục vụ một chương trình nghị sự chính trị.
the study aimed to analyze how social media partisanizes public opinion.
Nghiên cứu nhằm phân tích cách mạng xã hội ảnh hưởng đến dư luận.
don't partisanize the discussion; let's focus on finding common ground.
Đừng chính trị hóa cuộc thảo luận; hãy tập trung vào việc tìm kiếm điểm chung.
the candidate was criticized for partisanizing the debate over healthcare reform.
Tân ứng cử viên bị chỉ trích vì đã chính trị hóa cuộc tranh luận về cải cách y tế.
the goal is to present facts objectively, not to partisanize the information.
Mục tiêu là trình bày các sự kiện một cách khách quan, chứ không phải chính trị hóa thông tin.
partisanizes rhetoric can hinder productive dialogue and compromise.
Ngôn từ chính trị hóa có thể cản trở đối thoại hiệu quả và thỏa hiệp.
partisanizes voters
Chia rẽ cử tri theo phe
partisanizes the debate
Chia rẽ cuộc tranh luận theo phe
partisanizes policy
Chia rẽ chính sách theo phe
partisanizes opinions
Chia rẽ quan điểm theo phe
partisanizes discourse
Chia rẽ diễn đàn theo phe
partisanizes efforts
Chia rẽ nỗ lực theo phe
partisanizes communities
Chia rẽ cộng đồng theo phe
partisanizes relationships
Chia rẽ mối quan hệ theo phe
partisanizes outcomes
Chia rẽ kết quả theo phe
partisanizes narratives
Chia rẽ các câu chuyện theo phe
the media often partisanizes complex issues to fit a particular narrative.
Truyền thông thường xuyên chính trị hóa các vấn đề phức tạp để phù hợp với một lập trường nhất định.
he accused the opposition of partisanizing the investigation for political gain.
Ông đã cáo buộc phe đối lập chính trị hóa cuộc điều tra nhằm mục đích chính trị.
the report warned against partisanizing scientific findings based on ideology.
Báo cáo cảnh báo về việc không nên chính trị hóa các phát hiện khoa học dựa trên quan điểm lý tưởng.
partisanizes debates often lack nuance and focus on personal attacks.
Các cuộc tranh luận bị chính trị hóa thường thiếu tinh tế và tập trung vào các cuộc tấn công cá nhân.
the committee refused to partisanize the process of selecting a new leader.
Hội đồng đã từ chối chính trị hóa quy trình lựa chọn một nhà lãnh đạo mới.
it's crucial to avoid partisanizing historical events to suit a political agenda.
Rất quan trọng là phải tránh việc chính trị hóa các sự kiện lịch sử để phục vụ một chương trình nghị sự chính trị.
the study aimed to analyze how social media partisanizes public opinion.
Nghiên cứu nhằm phân tích cách mạng xã hội ảnh hưởng đến dư luận.
don't partisanize the discussion; let's focus on finding common ground.
Đừng chính trị hóa cuộc thảo luận; hãy tập trung vào việc tìm kiếm điểm chung.
the candidate was criticized for partisanizing the debate over healthcare reform.
Tân ứng cử viên bị chỉ trích vì đã chính trị hóa cuộc tranh luận về cải cách y tế.
the goal is to present facts objectively, not to partisanize the information.
Mục tiêu là trình bày các sự kiện một cách khách quan, chứ không phải chính trị hóa thông tin.
partisanizes rhetoric can hinder productive dialogue and compromise.
Ngôn từ chính trị hóa có thể cản trở đối thoại hiệu quả và thỏa hiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay