penalizer rule
quy tắc phạt
penalizer effect
hiệu ứng phạt
penalizer system
hệ thống phạt
penalizer policy
chính sách phạt
penalizer action
hành động phạt
penalizer mechanism
cơ chế phạt
penalizer clause
điều khoản phạt
penalizer measure
biện pháp phạt
penalizer function
chức năng phạt
penalizer approach
cách tiếp cận phạt
the penalizer imposed a fine for the violation.
người áp dụng hình phạt đã áp đặt một khoản tiền phạt cho vi phạm.
in the game, the penalizer can change the outcome.
trong trò chơi, người áp dụng hình phạt có thể thay đổi kết quả.
the penalizer's decision was final and binding.
quyết định của người áp dụng hình phạt là cuối cùng và ràng buộc.
players must be aware of the penalizer's rules.
người chơi phải nhận thức được các quy tắc của người áp dụng hình phạt.
he acted as a penalizer to maintain order.
anh ta đóng vai trò là người áp dụng hình phạt để duy trì trật tự.
the penalizer evaluated the situation carefully.
người áp dụng hình phạt đã đánh giá tình hình một cách cẩn thận.
being a penalizer requires impartial judgment.
trở thành người áp dụng hình phạt đòi hỏi sự phán xét công bằng.
the penalizer's role is crucial in the competition.
vai trò của người áp dụng hình phạt rất quan trọng trong cuộc thi.
players respect the penalizer's authority.
người chơi tôn trọng quyền lực của người áp dụng hình phạt.
the penalizer reviewed the evidence before making a decision.
người áp dụng hình phạt đã xem xét bằng chứng trước khi đưa ra quyết định.
penalizer rule
quy tắc phạt
penalizer effect
hiệu ứng phạt
penalizer system
hệ thống phạt
penalizer policy
chính sách phạt
penalizer action
hành động phạt
penalizer mechanism
cơ chế phạt
penalizer clause
điều khoản phạt
penalizer measure
biện pháp phạt
penalizer function
chức năng phạt
penalizer approach
cách tiếp cận phạt
the penalizer imposed a fine for the violation.
người áp dụng hình phạt đã áp đặt một khoản tiền phạt cho vi phạm.
in the game, the penalizer can change the outcome.
trong trò chơi, người áp dụng hình phạt có thể thay đổi kết quả.
the penalizer's decision was final and binding.
quyết định của người áp dụng hình phạt là cuối cùng và ràng buộc.
players must be aware of the penalizer's rules.
người chơi phải nhận thức được các quy tắc của người áp dụng hình phạt.
he acted as a penalizer to maintain order.
anh ta đóng vai trò là người áp dụng hình phạt để duy trì trật tự.
the penalizer evaluated the situation carefully.
người áp dụng hình phạt đã đánh giá tình hình một cách cẩn thận.
being a penalizer requires impartial judgment.
trở thành người áp dụng hình phạt đòi hỏi sự phán xét công bằng.
the penalizer's role is crucial in the competition.
vai trò của người áp dụng hình phạt rất quan trọng trong cuộc thi.
players respect the penalizer's authority.
người chơi tôn trọng quyền lực của người áp dụng hình phạt.
the penalizer reviewed the evidence before making a decision.
người áp dụng hình phạt đã xem xét bằng chứng trước khi đưa ra quyết định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay